Bản dịch của từ Lot trong tiếng Việt
Lot
Noun CountableNounVerb

Lot (Noun Countable)
lɒt
lɑːt
Lot (Noun)
lˈɔt
lˈɑt
01
(dạng xác định, “the lot”) Tất cả các thành viên trong một tập hợp; mọi thứ; toàn bộ đều bao gồm.
(definite, the lot) All members of a set; everything.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lot (Verb)
lˈɔt
lˈɑt
01
Động từ cổ hoặc ít dùng, nghĩa là chia ra, phân bổ, hoặc phân loại một số thứ theo phần hoặc lô; tương đương với “phân chia, phân phát, sắp xếp” trong tiếng Việt.
(transitive, dated) To allot; to sort; to apportion.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
