Bản dịch của từ Marshal trong tiếng Việt
Marshal

Marshal (Noun)
Một sĩ quan thực thi pháp luật cấp liên bang hoặc cấp thành phố; người có thẩm quyền thi hành lệnh của tòa án, bắt giữ nghi phạm và đảm bảo trật tự theo pháp luật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quan chức hoặc tình nguyện viên phụ trách giám sát sự kiện thể thao và điều phối, kiểm soát đám đông hoặc an ninh tại các sự kiện công cộng.
An official responsible for supervising sports events and for controlling crowds in other public events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Marshal (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "marshal" có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó được sử dụng để chỉ một vị trí chức danh trong quân đội, với nhiệm vụ tổ chức và chỉ huy. Thứ hai, "marshal" còn có nghĩa là sắp xếp hoặc bố trí một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ, "marshal" được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh quân sự. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này ít được nghe hơn và thường liên quan đến các lĩnh vực như pháp luật hoặc lễ hội.
Họ từ
Từ "marshal" có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó được sử dụng để chỉ một vị trí chức danh trong quân đội, với nhiệm vụ tổ chức và chỉ huy. Thứ hai, "marshal" còn có nghĩa là sắp xếp hoặc bố trí một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ, "marshal" được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh quân sự. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, từ này ít được nghe hơn và thường liên quan đến các lĩnh vực như pháp luật hoặc lễ hội.
