Bản dịch của từ Misalign banking trong tiếng Việt
Misalign banking
Noun [U/C] Verb

Misalign banking(Noun)
mˈɪzəlˌaɪn bˈæŋkɪŋ
ˈmɪsəˌɫaɪn ˈbæŋkɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
Misalign banking(Verb)
mˈɪzəlˌaɪn bˈæŋkɪŋ
ˈmɪsəˌɫaɪn ˈbæŋkɪŋ
01
Nó cũng có thể chỉ ra sự không đồng nhất về lợi ích hoặc mục tiêu giữa các bên khác nhau trong bối cảnh tài chính.
Specifically in banking it may mean to adjust accounts or records incorrectly leading to errors in reporting
Ví dụ
Ví dụ
