Bản dịch của từ Obfuscation trong tiếng Việt

Obfuscation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obfuscation(Noun)

ɑbfəskˈeɪʃn
ɑbfəskˈeɪʃn
01

Sự làm rối, làm mơ hồ hoặc gây bối rối nhằm che giấu thông tin — trạng thái bị hoang mang, khó hiểu do ai đó cố tình làm cho vấn đề trở nên khó hiểu hoặc không rõ ràng.

Uncountable Confusion bewilderment or a baffled state resulting from something obfuscated or made more opaque and muddled with the intent to obscure information.

混淆,迷惑状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình làm cho điều gì đó khó hiểu, mơ hồ hoặc khó nhận biết — cụ thể là che giấu ý nghĩa của một thông điệp bằng cách làm cho nó gây nhầm lẫn và khó giải thích.

Uncountable The act or process of obfuscating or obscuring the perception of something the concept of concealing the meaning of a communication by making it more confusing and harder to interpret.

模糊不清的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(danh từ đếm được) Hành động hoặc trường hợp làm cho ý nghĩa của điều gì đó trở nên mơ hồ, khó hiểu hoặc khó nắm bắt, thường là cố ý để che giấu hoặc gây nhầm lẫn.

Countable A single instance of intentionally obscuring the meaning of something to make it more difficult to grasp.

模糊不清的行为或情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ