Bản dịch của từ Obfuscation trong tiếng Việt
Obfuscation

Obfuscation(Noun)
Sự làm rối, làm mơ hồ hoặc gây bối rối nhằm che giấu thông tin — trạng thái bị hoang mang, khó hiểu do ai đó cố tình làm cho vấn đề trở nên khó hiểu hoặc không rõ ràng.
Uncountable Confusion bewilderment or a baffled state resulting from something obfuscated or made more opaque and muddled with the intent to obscure information.
混淆,迷惑状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình làm cho điều gì đó khó hiểu, mơ hồ hoặc khó nhận biết — cụ thể là che giấu ý nghĩa của một thông điệp bằng cách làm cho nó gây nhầm lẫn và khó giải thích.
Uncountable The act or process of obfuscating or obscuring the perception of something the concept of concealing the meaning of a communication by making it more confusing and harder to interpret.
模糊不清的行为或过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Obfuscation là hành động làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc mơ hồ, thường liên quan đến việc che giấu thông tin thực sự để tránh sự hiểu biết hoặc phát hiện. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực lập trình máy tính và bảo mật thông tin, nơi mã nguồn có thể được chuyển đổi thành dạng khó đọc để ngăn chặn việc sao chép hoặc phân tích. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai phiên bản đều sử dụng "obfuscation" với cùng một cách phát âm và ý nghĩa.
Từ "obfuscation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "obfuscāre", có nghĩa là "làm tối tăm" hay "che khuất". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ từ thế kỷ 17 để chỉ hành động làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc mơ hồ. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy sự nhấn mạnh vào việc làm giảm tính rõ ràng, từ đó dẫn đến hiểu nhầm hoặc nhầm lẫn trong giao tiếp.
Từ "obfuscation" thể hiện một lượng sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể xuất hiện thường xuyên trong phần Đọc và Viết, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về công nghệ thông tin hoặc triết học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động làm cho thông tin trở nên khó hiểu hơn, đặc biệt trong biện pháp pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận về minh bạch.
Họ từ
Obfuscation là hành động làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc mơ hồ, thường liên quan đến việc che giấu thông tin thực sự để tránh sự hiểu biết hoặc phát hiện. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực lập trình máy tính và bảo mật thông tin, nơi mã nguồn có thể được chuyển đổi thành dạng khó đọc để ngăn chặn việc sao chép hoặc phân tích. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai phiên bản đều sử dụng "obfuscation" với cùng một cách phát âm và ý nghĩa.
Từ "obfuscation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "obfuscāre", có nghĩa là "làm tối tăm" hay "che khuất". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ từ thế kỷ 17 để chỉ hành động làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc mơ hồ. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy sự nhấn mạnh vào việc làm giảm tính rõ ràng, từ đó dẫn đến hiểu nhầm hoặc nhầm lẫn trong giao tiếp.
Từ "obfuscation" thể hiện một lượng sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể xuất hiện thường xuyên trong phần Đọc và Viết, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về công nghệ thông tin hoặc triết học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động làm cho thông tin trở nên khó hiểu hơn, đặc biệt trong biện pháp pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận về minh bạch.
