Bản dịch của từ Play token trong tiếng Việt

Play token

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play token(Noun)

plˈeɪ tˈəʊkən
ˈpɫeɪ ˈtoʊkən
01

Một tình huống hoặc thực thể được coi là cơ hội để khai thác hoặc hưởng lợi.

A situation or entity considered an opportunity for exploitation or benefit

Ví dụ
02

Một đơn vị trong trò chơi board game mà người chơi di chuyển xung quanh.

A unit in a board game that the players move around

Ví dụ
03

Một miếng bìa cứng hoặc nhựa được sử dụng trong các trò chơi để đại diện cho nhiều giá trị khác nhau.

A piece of cardboard or plastic used in games to represent various values

Ví dụ

Play token(Verb)

plˈeɪ tˈəʊkən
ˈpɫeɪ ˈtoʊkən
01

Một tình huống hoặc thực thể được coi là cơ hội để khai thác hoặc thu lợi.

To make a token in a game or transactional context

Ví dụ
02

Một quân cờ trong trò chơi board game mà người chơi di chuyển quanh.

To act in a theatrical performance either as an actor or in another role

Ví dụ
03

Một mảnh bìa hoặc nhựa được sử dụng trong các trò chơi để đại diện cho nhiều giá trị khác nhau.

To engage in activity for enjoyment and recreation rather than a serious or practical purpose

Ví dụ