Anh - Việt

Bản dịch của từ Probes trong tiếng Việt

probes

NounVerb

probes (Noun)

/pɹˈoʊbz/
/pɹˈoʊbz/
AI

Nghĩa 01

Một công cụ được sử dụng để kiểm tra hoặc khám phá một cái gì đó.

An instrument used for examining or exploring something.

Ví dụ
Các nhà khoa học sử dụng thiết bị để nghiên cứu hành vi xã hội ở đô thị.Scientists use probes to study social behavior in urban areas.
Khảo sát không phải lúc nào cũng sử dụng thiết bị để khám phá vấn đề xã hội.Surveys do not always use probes for exploring social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tàu vũ trụ hoặc vệ tinh được gửi đi để thu thập dữ liệu từ không gian.

A spacecraft or satellite sent to collect data from space.

Ví dụ
NASA đã phóng hai tàu vũ trụ để nghiên cứu hành vi xã hội trên Sao Hỏa.NASA launched two probes to study social behavior on Mars.
Không có tàu vũ trụ nào tìm thấy bằng chứng về sự sống xã hội ngoài Trái Đất.No probes have found evidence of social life beyond Earth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cuộc điều tra hoặc tìm hiểu kỹ lưỡng.

A thorough investigation or inquiry.

Ví dụ
Chính phủ đã tiến hành điều tra tác động của mạng xã hội đến bầu cử.The government launched probes into social media's impact on elections.
Nhiều cuộc điều tra không xem xét vai trò của người ảnh hưởng trong xã hội.Many probes do not examine the role of influencers in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của probes (Noun)

SingularPlural

probe

probes

probes (Verb)

/pɹˈoʊbz/
/pɹˈoʊbz/
AI

Nghĩa 01

Điều tra hoặc thử nghiệm một khía cạnh hoặc tình huống cụ thể.

To investigate or test a particular aspect or situation.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu điều tra các tương tác xã hội ở những cộng đồng đa dạng như New York.Researchers probe social interactions in diverse communities like New York City.
Các nhà xã hội học không điều tra các mối quan hệ nông cạn trong các nghiên cứu của họ.Sociologists do not probe superficial relationships in their studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kiểm tra hoặc khám phá một cái gì đó một cách kỹ lưỡng.

To examine or explore something thoroughly.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu khám phá tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm lý ở thanh thiếu niên.Researchers probe social media's impact on mental health in teenagers.
Họ không khám phá sâu hơn về tác động của bắt nạt trực tuyến.They do not probe deeper into the effects of online bullying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiếp cận hoặc khám phá vật lý một chất.

To reach into or physically explore a substance.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu thăm dò hành vi xã hội trong các cộng đồng đa dạng.Researchers probe social behaviors in diverse communities for better understanding.
Họ không thăm dò sâu vào cảm xúc của mọi người trong các cuộc thảo luận.They do not probe deeply into people's feelings during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của probes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

probe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

probed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

probed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

probes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

probing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh