probes
probes (Noun)
Nghĩa 01
Một công cụ được sử dụng để kiểm tra hoặc khám phá một cái gì đó.
An instrument used for examining or exploring something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cuộc điều tra hoặc tìm hiểu kỹ lưỡng.
A thorough investigation or inquiry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của probes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
probe | probes |
probes (Verb)
Nghĩa 01
Điều tra hoặc thử nghiệm một khía cạnh hoặc tình huống cụ thể.
To investigate or test a particular aspect or situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Kiểm tra hoặc khám phá một cái gì đó một cách kỹ lưỡng.
To examine or explore something thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tiếp cận hoặc khám phá vật lý một chất.
To reach into or physically explore a substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của probes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | probe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | probed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | probed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | probes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | probing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "probes" trong tiếng Anh có nghĩa là các thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để kiểm tra, khám phá hoặc thu thập thông tin về một đối tượng hoặc hiện tượng nào đó. Trong ngữ cảnh khoa học, "probes" thường chỉ các thiết bị thăm dò không gian, sinh học hay y tế. Từ này có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "probes" có thể thường được dùng trong các nghiên cứu không gian, trong khi ở Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong lĩnh vực nghiên cứu y học và sinh học.