Bản dịch của từ Rate subtly trong tiếng Việt

Rate subtly

Noun [U/C] Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rate subtly(Noun)

rˈeɪt sˈʌtli
ˈreɪt ˈsətɫi
01

Một thước đo tốc độ hoặc tần suất của sự việc xảy ra.

A measure of the speed or frequency of something occurring

Ví dụ
02

Số tiền của một khoản phí hoặc thanh toán dựa trên một căn cứ nào đó.

The amount of a charge or payment with respect to some basis

Ví dụ
03

Một sự định giá hoặc đánh giá về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng.

A valuation or assessment of worth quality or importance

Ví dụ

Rate subtly(Verb)

rˈeɪt sˈʌtli
ˈreɪt ˈsətɫi
01

Một sự định giá hoặc đánh giá về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng.

To evaluate or assess the quality of something

Ví dụ
02

Một thước đo về tốc độ hoặc tần suất xảy ra của một điều gì đó.

To give a rating to something based on criteria

Ví dụ
03

Số tiền một khoản phí hoặc thanh toán dựa trên một tiêu chí nào đó

To assign a standard value or quality to something

Ví dụ

Rate subtly(Adverb)

rˈeɪt sˈʌtli
ˈreɪt ˈsətɫi
01

Một đánh giá hoặc ước lượng về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng

Not obviously secretly or indirectly done

Ví dụ
02

Số tiền phí hoặc thanh toán dựa trên một cơ sở nào đó

In a subtle manner delicately or indirectly

Ví dụ
03

Một thước đo về tốc độ hoặc tần suất xảy ra của một điều gì đó.

With a fine or delicate distinction

Ví dụ