Anh - Việt

Bản dịch của từ Rigged trong tiếng Việt

rigged

AdjectiveVerb

rigged (Adjective)

/rɪɡd/
/rɪɡd/
AI

Nghĩa 01

(thuộc hàng hải) Có trang bị cột buồm, dây buồm và các bộ phận giữ buồm; đang được lắp đặt hệ thống dây chống, cột buồm (rigging).

nautical typically not comparable Having the rigging up.

Ví dụ
Con tàu đã được chuẩn bị cho sự kiện xã hội vào thứ Bảy.The ship was rigged for the social event on Saturday.
Người tổ chức sự kiện đã không sử dụng trang trí giả mạo lần này.The event organizers did not use rigged decorations this time.

Nghĩa 02

(nghĩa bóng) Được sắp xếp trước, được dàn xếp để kết quả (người thắng, kết quả) đã được quyết định từ trước chứ không công bằng hoặc tự nhiên.

figurative Prearranged and fixed so that the winner or outcome is decided in advance.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng kết quả bầu cử đã được sắp xếp chống lại đảng đối lập.Many believe the election results were rigged against the opposition party.
Cuộc thi không bị sắp xếp; tất cả các bài dự thi đều được đánh giá công bằng.The contest was not rigged; all entries were fairly judged.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của rigged (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

rigged

đã gài

-

-

rigged (Verb)

/ɹˈɪgd/
/ɹˈɪgd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “rig” — nghĩa là đã lắp đặt, sửa soạn hoặc đã gian lận/giàn xếp (tùy ngữ cảnh).

simple past and past participle of rig.

Ví dụ
Kết quả bầu cử đã bị gian lận để ủng hộ đảng cầm quyền.The election results were rigged in favor of the ruling party.
Ủy ban không gian lận quy trình bỏ phiếu chút nào.The committee did not rig the voting process at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh