rigged
rigged (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc hàng hải) Có trang bị cột buồm, dây buồm và các bộ phận giữ buồm; đang được lắp đặt hệ thống dây chống, cột buồm (rigging).
nautical typically not comparable Having the rigging up.
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) Được sắp xếp trước, được dàn xếp để kết quả (người thắng, kết quả) đã được quyết định từ trước chứ không công bằng hoặc tự nhiên.
figurative Prearranged and fixed so that the winner or outcome is decided in advance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rigged (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rigged đã gài | - | - |
rigged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “rig” — nghĩa là đã lắp đặt, sửa soạn hoặc đã gian lận/giàn xếp (tùy ngữ cảnh).
simple past and past participle of rig.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rigged" trong tiếng Anh có nghĩa là được thiết lập hoặc thao túng một cách không công bằng, thường để đạt được kết quả mong muốn. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh, nó thường chỉ đến việc gian lận trong cuộc bầu cử hoặc trong các trận đấu. Trong tiếng Anh Anh, "rigged" có thể được nghe thấy thường xuyên hơn trong các cuộc thảo luận về chính trị, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng dùng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến tính chất gian lận trong kinh doanh. Từ này không có phiên bản viết khác nhau giữa hai biến thể.