Bản dịch của từ Rig trong tiếng Việt
Rig

Rig (Noun)
Cách bố trí cụ thể trên một thuyền buồm gồm cột buồm, buồm và dây chằng (hệ thống dây buộc, ròng rọc) để thuyền vận hành.
The particular way in which a sailing boat's masts, sails, and rigging are arranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ, bộ phận hoặc thiết bị được thiết kế cho một mục đích cụ thể.
A device or piece of equipment designed for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “rig” chỉ một chiếc xe tải lớn (thường là xe đầu kéo hoặc xe chở hàng có thùng kéo).
A truck.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rig (Verb)
Cho ai đó mặc hoặc trang bị quần áo loại cụ thể (ví dụ: mặc cho ai đồ nghề, trang phục đặc thù).
Provide (someone) with clothes of a particular type.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rig" có nghĩa chính là cấu trúc hoặc thiết bị được sử dụng để khoan, khai thác hoặc lắp đặt, đặc biệt trong ngành công nghiệp dầu khí. Trong tiếng Anh, "rig" có thể xuất hiện dưới dạng phụ danh từ như "rigging", chỉ việc thiết lập hệ thống dây cáp. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, trong khi tiếng Anh Anh thường hướng tới việc chỉ thiết bị lắp đặt trên biển, tiếng Anh Mỹ có thể chỉ thiết bị trên đất liền hơn.
Họ từ
Từ "rig" có nghĩa chính là cấu trúc hoặc thiết bị được sử dụng để khoan, khai thác hoặc lắp đặt, đặc biệt trong ngành công nghiệp dầu khí. Trong tiếng Anh, "rig" có thể xuất hiện dưới dạng phụ danh từ như "rigging", chỉ việc thiết lập hệ thống dây cáp. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, trong khi tiếng Anh Anh thường hướng tới việc chỉ thiết bị lắp đặt trên biển, tiếng Anh Mỹ có thể chỉ thiết bị trên đất liền hơn.
