Bản dịch của từ Running time trong tiếng Việt
Running time

Running time(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thời gian chạy (của một phương tiện) — khoảng thời gian theo lịch dự kiến hoặc thời gian thực tế mà một phương tiện cần để hoàn thành một chuyến đi trên một tuyến nhất định.
The scheduled length of time to be taken by a vehicle in the completion of a certain route; the actual time taken in one such journey.
运行时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng thời gian mà một máy móc hoặc thiết bị đang hoạt động; tổng thời lượng mà thiết bị có thể vận hành trước khi cần nạp lại năng lượng, sửa chữa hoặc bảo trì.
The time or a period during which a machine or device is in operation; the total length of time for which a machine or device can operate before needing to be recharged, repaired, etc.
机器运行时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Running time” là thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sự kiện diễn ra. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa các vùng: người Anh có xu hướng nhấn âm khác với người Mỹ. Từ ngữ này là một phần quan trọng trong ngành công nghiệp giải trí và thường được đưa vào thông tin quảng cáo hoặc phê bình.
Cụm từ "running time" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ "currere" nghĩa là "chạy". Trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một chương trình hoặc thuật toán thực thi. Với sự phát triển của khoa học máy tính vào thế kỷ 20, khái niệm này trở nên quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất của phần mềm, phản ánh mối liên quan giữa thời gian thực hiện và hiệu quả xử lý.
Cụm từ "running time" thường gặp trong bối cảnh khoa học máy tính và toán học, đặc biệt khi thảo luận về hiệu suất của thuật toán. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này sẽ xuất hiện chủ yếu trong các bài thi thành phần nghe và viết, khi thí sinh phân tích hoặc trình bày thông tin về các hệ thống và quy trình. Thông thường, "running time" đề cập đến khoảng thời gian mà một chương trình hoặc thuật toán cần thiết để hoàn thành một tác vụ nhất định.
“Running time” là thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sự kiện diễn ra. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa các vùng: người Anh có xu hướng nhấn âm khác với người Mỹ. Từ ngữ này là một phần quan trọng trong ngành công nghiệp giải trí và thường được đưa vào thông tin quảng cáo hoặc phê bình.
Cụm từ "running time" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ "currere" nghĩa là "chạy". Trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một chương trình hoặc thuật toán thực thi. Với sự phát triển của khoa học máy tính vào thế kỷ 20, khái niệm này trở nên quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất của phần mềm, phản ánh mối liên quan giữa thời gian thực hiện và hiệu quả xử lý.
Cụm từ "running time" thường gặp trong bối cảnh khoa học máy tính và toán học, đặc biệt khi thảo luận về hiệu suất của thuật toán. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này sẽ xuất hiện chủ yếu trong các bài thi thành phần nghe và viết, khi thí sinh phân tích hoặc trình bày thông tin về các hệ thống và quy trình. Thông thường, "running time" đề cập đến khoảng thời gian mà một chương trình hoặc thuật toán cần thiết để hoàn thành một tác vụ nhất định.
