Bản dịch của từ Running time trong tiếng Việt

Running time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Running time(Noun)

ɹˈʌnɡˌɪntɨd
ɹˈʌnɡˌɪntɨd
01

(hiếm, chiefly US) 'running time' trong nghĩa cũ chỉ 'mùa diễn/ mùa trình diễn' hoặc 'mùa hoạt động' của một chương trình, vở kịch hoặc sự kiện — tức là khoảng thời gian mà chương trình đó được trình diễn thường xuyên.

Chiefly US= running season. Now rare.

演出季节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời gian chạy (của một phương tiện) — khoảng thời gian theo lịch dự kiến hoặc thời gian thực tế mà một phương tiện cần để hoàn thành một chuyến đi trên một tuyến nhất định.

The scheduled length of time to be taken by a vehicle in the completion of a certain route; the actual time taken in one such journey.

运行时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời gian chạy của chương trình hoặc tác vụ — độ dài thời gian mà một chương trình, thuật toán hoặc tác vụ máy tính mất để thực thi từ bắt đầu đến khi kết thúc.

Computing the length of time taken by the execution of a program or task.

程序执行的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khoảng thời gian mà một máy móc hoặc thiết bị đang hoạt động; tổng thời lượng mà thiết bị có thể vận hành trước khi cần nạp lại năng lượng, sửa chữa hoặc bảo trì.

The time or a period during which a machine or device is in operation; the total length of time for which a machine or device can operate before needing to be recharged, repaired, etc.

机器运行时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thời lượng thực tế của một buổi biểu diễn, bộ phim, bài hát, v.v., thường tính chỉ phần trình chiếu/nghe, không bao gồm thời gian nghỉ giữa chừng hoặc gián đoạn.

The actual duration of a performance, film, song, etc., usually excluding any intermissions or interruptions.

实际演出、电影、歌曲等的持续时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh