Bản dịch của từ Scorpio trong tiếng Việt

Scorpio

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorpio(Noun)

skˈɔɹpioʊ
skˈoʊɹpɪoʊ
01

Một chòm sao (Bọ Cạp) và cung thứ tám của cung hoàng đạo mà mặt trời đi vào khoảng ngày 23 tháng 10.

A constellation the Scorpion and the eighth sign of the zodiac which the sun enters about 23 October.

Ví dụ
02

Một chòm sao lớn (Bọ cạp), được cho là đại diện cho một con bọ cạp bị Orion giết chết và được nhìn thấy trên bầu trời phía nam.

A large constellation the Scorpion said to represent a scorpion killed by Orion and seen in the southern sky.

Ví dụ
03

Một chòm sao trên bầu trời phía nam, được đặt theo tên của con bọ cạp.

A constellation in the southern sky named after the scorpion.

Ví dụ
04

Một người sinh ra dưới cung hoàng đạo Bọ Cạp (khoảng từ 23 tháng 10 đến 21 tháng 11).

A person born under the zodiac sign Scorpio approximately from October 23 to November 21.

Ví dụ
05

Cung hoàng đạo được đại diện bởi một con bọ cạp.

A zodiac sign represented by a scorpion.

Ví dụ
06

Một loài hình nhện săn mồi thuộc bộ Bọ cạp, nổi tiếng với nọc độc và móng vuốt đặc biệt.

A predatory arachnid of the order Scorpiones known for its venomous sting and distinctive claws.

Ví dụ
07

Trong thiên văn học, một chòm sao ở bầu trời phía nam, đại diện cho một con bọ cạp.

In astronomy a constellation in the southern sky representing a scorpion.

Ví dụ
08

Một thành viên của cung hoàng đạo chiêm tinh liên quan đến những người sinh từ ngày 23 tháng 10 đến ngày 21 tháng 11.

A member of the astrological zodiac sign associated with those born between October 23 and November 21.

Ví dụ

Scorpio(Noun Countable)

skˈɔɹpioʊ
skˈoʊɹpɪoʊ
01

Một người được đặc trưng bởi những đặc điểm thường gắn liền với Bọ Cạp trong chiêm tinh học.

A person characterized by the traits typically associated with Scorpio in astrology.

Ví dụ
02

Một thành viên của cung chiêm tinh Bọ Cạp.

A member of the astrological sign Scorpio.

Ví dụ
03

Người sinh ra dưới cung Bọ Cạp.

A person born under the sign of Scorpio.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ