Anh - Việt

Bản dịch của từ Shakes trong tiếng Việt

shakes

Noun

shakes (Noun)

/ʃˈeɪks/
/ʃˈeɪks/
AI

Nghĩa 01

"shakes" là dạng số nhiều của "shake", thường chỉ những lần lắc, rung hoặc run (ví dụ: những lần rung, cơn run, hoặc đồ uống dạng xay và lắc). Ở ngữ cảnh thông thường, thường dùng để chỉ nhiều lần lắc hoặc nhiều cơn run.

plural of shake.

Ví dụ
Cộng đồng bắt tay nhau trong các sự kiện xã hội như cuộc họp thị trấn.The community shakes hands during social events like town hall meetings.
Các buổi gặp gỡ xã hội không có những cái bắt tay ngại ngùng giữa người lạ.Social gatherings do not involve awkward shakes between unfamiliar people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của shakes (Noun)

SingularPlural

shake

shakes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh