shakes
shakes (Noun)
Nghĩa 01
"shakes" là dạng số nhiều của "shake", thường chỉ những lần lắc, rung hoặc run (ví dụ: những lần rung, cơn run, hoặc đồ uống dạng xay và lắc). Ở ngữ cảnh thông thường, thường dùng để chỉ nhiều lần lắc hoặc nhiều cơn run.
plural of shake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shakes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shake | shakes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shakes" trong tiếng Anh thường được hiểu là danh từ số nhiều của "shake", có nghĩa là sự lắc hay rung. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "shakes" thường chỉ các loại đồ uống đông lạnh, như milkshakes. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phát âm là /ʃeɪks/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm tương tự nhưng thường được sử dụng ít hơn trong ngữ cảnh ẩm thực. "Shakes" cũng có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác, tạo thành các cụm từ như "shakes hands".