slips
VerbNoun
slips (Verb)
/slˈɪps/
/ˈsɫɪps/
AI
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Maya lén đưa những ghi chú về tỷ lệ cử tri đi bầu cho bạn mình.During the debate, Maya slips notes to her friend about voter turnout.
Daniel không bao giờ lén đưa tiền mặt cho các tình nguyện viên trong những cuộc họp khu phố.Daniel never slips cash to volunteers during neighborhood meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận xã hội, Maya lướt nhanh giữa các nhóm để thu thập ý kiến.During social debates, Maya slips quickly between groups to collect opinions.
Tại các sự kiện xã hội, Daniel không bao giờ lướt nhanh qua những sảnh đông người.At social events, Daniel never slips quickly through crowded halls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mất thăng bằng hoặc trượt một cách không có chủ ý.
To lose ones footing or to slide unintentionally
Ví dụ
Tại một sự kiện từ thiện đông người, Maria trượt chân gần lối vào.At a crowded charity event, Maria slips near the entrance.
David không bao giờ trượt chân trong các cuộc họp cộng đồng.David never slips during community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slips (Noun)
/slˈɪps/
/ˈsɫɪps/
AI
Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội của Maria, ba mảnh giấy ghi ý kiến cư dân.At Maria's social survey, three slips recorded residents' opinions.
Trong buổi thảo luận cộng đồng, những mảnh giấy nặc danh không cung cấp đủ bằng chứng xã hội.During the community discussion, anonymous slips provided insufficient social evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mất lực kéo hoặc bám, đặc biệt là trong khi di chuyển.
A loss of traction or grip especially during movement
Ví dụ
Trong các cuộc biểu tình xã hội, hai lần trượt trên bậc thang ướt làm tình nguyện viên bị thương.During social protests, two slips on wet steps injured volunteers.
Trong buổi tranh biện của Maya, cô ấy không bị trượt khi chào sinh viên nước ngoài.At Maya's debate, no slips occurred while she greeted foreign students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sai lầm vô tình hoặc không có chủ ý.
An accidental or unintentional mistake
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Maria thừa nhận hai lỗi trong bài phát biểu.At 2024's debate, Maria admitted two slips in her speech.
David không mắc lỗi nào khi thảo luận về nhà ở tại cuộc họp dân năm 2023.David made no slips while discussing housing at the 2023 town meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa