smeared
smeared (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm tổn hại đến danh tiếng hoặc nhân phẩm của người khác bằng cách nói xấu, phỉ báng hoặc lan truyền thông tin gây bất lợi.
To damage or tarnish someones reputation or character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smeared (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smeared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smeared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smeared" là dạng quá khứ phân từ của động từ "smear", có nghĩa là làm bẩn, làm nhòe hoặc bôi vết gì đó lên bề mặt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "smeared" được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và ngữ pháp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh về mỹ phẩm hoặc ẩm thực, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào ngữ cảnh hình sự hoặc bôi nhọ danh tiếng.