Bản dịch của từ Snag texts trong tiếng Việt
Snag texts
Noun [U/C] Verb

Snag texts(Noun)
snˈæɡ tˈɛksts
ˈsnæɡ ˈtɛksts
Ví dụ
Ví dụ
Snag texts(Verb)
snˈæɡ tˈɛksts
ˈsnæɡ ˈtɛksts
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong ngữ cảnh nông thôn, "snag" chỉ một cái cây chết hoặc cành cây chết còn đứng lại.
To catch or trap someone into a problematic situation
Ví dụ
