spared
spared (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “spare” trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động để ai đó hoặc cái gì đó không gặp phải điều gì xấu/khó chịu (ví dụ: tha, cho miễn, tránh cho).
simple past and past participle of spare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spared (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sparing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'spared' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'spare', mang nghĩa là 'tiết kiệm', 'giữ lại' hoặc 'thoát khỏi'. Trong ngữ cảnh sử dụng, 'spared' thường diễn tả việc được miễn trừ khỏi một điều không mong muốn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, 'spared' có cùng nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu hoặc ngữ cảnh sử dụng bởi các yếu tố văn hóa địa phương".