Bản dịch của từ Spare trong tiếng Việt
Spare

Spare (Adjective)
Dư ra, thừa ra so với mức cần thiết cho việc sử dụng bình thường; có để dùng khi cần hoặc thay thế.
Additional to what is required for ordinary use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spare (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spare (Verb)
Nhịn không giết, không làm bị thương hoặc không gây tổn hại; tha mạng, bỏ qua không trừng phạt hoặc không làm đau đớn ai/cái gì.
Refrain from killing, injuring, or distressing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiết kiệm; chi tiêu hoặc dùng thứ gì đó một cách dè xẻn, không phung phí.
Be frugal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spare" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "dự trữ" hoặc "thừa thãi", thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó bổ sung hoặc không được sử dụng đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spare" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường được dùng hơn trong ngữ cảnh về phụ tùng hoặc đồ dùng kiêm sự bổ sung, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "extra" hoặc "backup". Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể.
Họ từ
Từ "spare" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "dự trữ" hoặc "thừa thãi", thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó bổ sung hoặc không được sử dụng đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spare" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường được dùng hơn trong ngữ cảnh về phụ tùng hoặc đồ dùng kiêm sự bổ sung, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "extra" hoặc "backup". Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể.

