Bản dịch của từ Support fitness trong tiếng Việt

Support fitness

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support fitness(Noun)

səpˈɔːt fˈɪtnəs
ˈsəˌpɔrt ˈfɪtnəs
01

Hành động giúp đỡ ai đó hoặc cái gì đó

The act of giving assistance to someone or something

帮助某人或某事的行为

Ví dụ
02

Thể lực thường gắn liền với tập luyện và sức khỏe.

Physical fitness often associated with exercise and health

体力通常与锻炼和健康密不可分。

Ví dụ
03

Một cấu trúc chịu đựng trọng lượng của một thứ gì đó.

A structure that bears the weight of something

承重结构

Ví dụ

Support fitness(Verb)

səpˈɔːt fˈɪtnəs
ˈsəˌpɔrt ˈfɪtnəs
01

Hành động giúp đỡ ai đó hoặc cái gì đó

To give assistance or support to someone

给予某人帮助或支援

Ví dụ
02

Một cấu trúc chịu được trọng lượng của một vật gì đó.

To endure or tolerate something

忍耐或容忍某事

Ví dụ
03

Thể lực thường gắn liền với tập thể dục và sức khỏe

To hold up or serve as a foundation for

体力通常与锻炼和健康密不可分。

Ví dụ

Support fitness(Phrase)

səpˈɔːt fˈɪtnəs
ˈsəˌpɔrt ˈfɪtnəs
01

Thể lực thường gắn liền với tập thể dục và sức khỏe.

Fitness support implying aid in achieving or maintaining physical health

健身支持意味着帮助人们达成或维持身体健康的目标

Ví dụ
02

Một cấu trúc chịu đựng trọng lượng của một vật nào đó

A term used in health and wellness contexts to describe a nurturing or supportive role

一种结构能够承受某物的重量

Ví dụ
03

Hành động giúp đỡ một ai đó hoặc một cái gì đó

To provide the means for someone to achieve fitness often referring to guidance or resources

为某人提供实现健身目标的方法,通常包括指导或资源

Ví dụ