Bản dịch của từ The hill trong tiếng Việt

The hill

Noun [U/C] Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The hill(Noun)

ði hɪl
ði hɪl
01

Là vùng đất được nâng cao tự nhiên, không cao, hiểm trở như núi.

A naturally raised area of land not as high or craggy as a mountain.

Ví dụ
02

Một vùng đất được nuôi dưỡng tự nhiên, không lớn hoặc cao như một ngọn núi.

A naturally raised area of land not as big or high as a mountain.

Ví dụ
03

Một vùng đất nhô lên cao hơn vùng đất xung quanh nó.

An area of land that rises higher than the land surrounding it.

Ví dụ

The hill(Phrase)

ði hɪl
ði hɪl
01

Một thách thức hoặc vấn đề cần phải vượt qua hoặc giải quyết.

A challenge or problem that needs to be overcome or dealt with.

Ví dụ
02

Một cụm từ phổ biến được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc đối tượng cụ thể.

A common phrase used to refer to a specific location or object.

Ví dụ
03

Một thành ngữ đề cập đến một tình huống hoặc trở ngại khó khăn hoặc đầy thách thức.

An idiom referring to a difficult or challenging situation or obstacle.

Ví dụ

The hill(Idiom)

01

Cái gì đó cần phải đạt được hoặc giải quyết, thường sau một thời gian dài chờ đợi.

Something that needs to be achieved or dealt with often after waiting a long time.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh