thrashed
thrashed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thrashed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thrash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thrashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thrashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thrashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thrashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thrashed" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa chính là đánh đập hay tấn công một cách dữ dội. Trong ngữ cảnh thể thao, thuật ngữ này có thể chỉ việc thua một cách thảm hại. Trong tiếng Anh Mỹ, "thrashed" được sử dụng phổ biến trong các tình huống không chính thức để chỉ sự thất bại nặng nề, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít gặp hơn và thường mang ý nghĩa gần gũi hơn với việc chỉ trích một cách gay gắt.