thrashes
thrashes (Verb)
Nghĩa 01
để đánh bại một ai đó hoặc một cái gì đó hoàn toàn.
to defeat someone or something completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
đánh hoặc đánh liên tục.
to beat or hit repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thrashes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thrash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thrashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thrashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thrashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thrashing |
thrashes (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thrashes" là hình thức số nhiều của động từ "thrash", có nghĩa là đánh, đập mạnh hoặc nghiền nát. Trong tiếng Anh, "thrash" thường được sử dụng để miêu tả hành động tấn công một cách bạo lực hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách vất vả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong cách phát âm; người Anh thường nhấn âm đầu hơn. "Thrash" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cả trong cách diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ.