Bản dịch của từ Undermine spirit trong tiếng Việt

Undermine spirit

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undermine spirit(Noun)

ˈʌndəmˌaɪn spˈɪrɪt
ˈəndɝˌmaɪn ˈspɪrɪt
01

Một linh hồn, đặc biệt là một thực thể hoặc tinh thần siêu nhiên.

A spirit especially a supernatural being or essence

Ví dụ
02

Hành động làm yếu đi ai đó hoặc cái gì đó

The act of undermining someone or something

Ví dụ
03

Bản chất cảm xúc hoặc đạo đức của một người thường được coi là một yếu tố thiết yếu.

The emotional or moral nature of a person often seen as a vital essence

Ví dụ

Undermine spirit(Verb)

ˈʌndəmˌaɪn spˈɪrɪt
ˈəndɝˌmaɪn ˈspɪrɪt
01

Hành động làm suy yếu ai đó hoặc một điều gì đó.

To weaken or damage something

Ví dụ
02

Một linh hồn, đặc biệt là một thực thể siêu nhiên hoặc bản chất.

To subvert or sabotage

Ví dụ
03

Bản chất cảm xúc hoặc đạo đức của một con người thường được coi là tinh thần sống còn.

To cause to become less effective

Ví dụ

Undermine spirit(Phrase)

ˈʌndəmˌaɪn spˈɪrɪt
ˈəndɝˌmaɪn ˈspɪrɪt
01

Hành động làm suy yếu ai đó hoặc điều gì đó

To weaken the support or foundation of a concept or individual

Ví dụ
02

Một linh hồn, đặc biệt là một thực thể hoặc bản chất siêu nhiên.

To erode confidence or effectiveness

Ví dụ
03

Bản chất cảm xúc hoặc đạo đức của một người thường được coi là tinh hoa thiết yếu.

To attack indirectly or sneakily

Ví dụ