Bản dịch của từ Whispers circulate trong tiếng Việt

Whispers circulate

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whispers circulate(Noun)

wˈɪspəz sˈɜːkjʊlˌeɪt
ˈwɪspɝz ˈsɝkjəˌɫeɪt
01

Âm thanh nhẹ nhàng hoặc thấp mà khó nghe.

A soft or low sound that is difficult to hear

Ví dụ
02

Một thông điệp mật hoặc bí mật

A confidential or secret communication

Ví dụ
03

Một nhóm người hoặc đồ vật gần nhau, thường chỉ về thiên nhiên.

A group of people or things that are close together often referring to nature

Ví dụ

Whispers circulate(Verb)

wˈɪspəz sˈɜːkjʊlˌeɪt
ˈwɪspɝz ˈsɝkjəˌɫeɪt
01

Một thông điệp bí mật hoặc liên lạc riêng tư

To pass around or spread information subtly

Ví dụ
02

Một nhóm những người hoặc vật gần gũi với nhau, thường chỉ về thiên nhiên.

To make a soft rustling sound

Ví dụ
03

Âm thanh nhẹ nhàng hoặc thấp mà khó nghe.

To speak very softly or quietly

Ví dụ

Whispers circulate(Phrase)

wˈɪspəz sˈɜːkjʊlˌeɪt
ˈwɪspɝz ˈsɝkjəˌɫeɪt
01

Âm thanh nhẹ nhàng hoặc nhỏ mà khó nghe.

An expression used to denote the spread of rumors or gossip

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc vật gần gũi với nhau, thường ngụ ý đến thiên nhiên.

To spread whispers in a social context

Ví dụ
03

Một thông điệp mật hoặc bí mật

To circulate rumors or information discreetly

Ví dụ