Bản dịch của từ Yeet trong tiếng Việt
Yeet

Yeet (Interjection)
Một tiếng lòng (tiếng lóng) thốt lên khi ném vật gì đó, thường dùng khi ném mạnh hoặc phấn khích — tương tự như hét “ném!” hoặc thể hiện hành động ném mạnh một cách hài hước.
(slang) A sudden expression used while throwing something, especially with force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tiếng lóng) Thán từ dùng để bộc lộ sự hào hứng, phấn khởi hoặc tán thưởng — giống như hét lên khi làm được việc gì đó hoặc thấy điều gì đó ấn tượng.
(slang) Expressing excitement or approval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yeet (Noun)
Yeet (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Yeet" là một thuật ngữ tiếng lóng bắt nguồn từ văn hóa mạng, thường được sử dụng để diễn tả hành động tung hoặc ném một vật gì đó một cách mạnh mẽ và có mục đích, hoặc để thể hiện sự phấn khích. Thuật ngữ này không có dạng viết chính thức trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, nhưng nó thường được phát âm tương tự. "Yeet" không có nghĩa cụ thể trong từ điển, song phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt qua các nền tảng truyền thông xã hội.
"Yeet" là một thuật ngữ tiếng lóng bắt nguồn từ văn hóa mạng, thường được sử dụng để diễn tả hành động tung hoặc ném một vật gì đó một cách mạnh mẽ và có mục đích, hoặc để thể hiện sự phấn khích. Thuật ngữ này không có dạng viết chính thức trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, nhưng nó thường được phát âm tương tự. "Yeet" không có nghĩa cụ thể trong từ điển, song phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt qua các nền tảng truyền thông xã hội.
