Anh - Việt

Bản dịch của từ Affusion trong tiếng Việt

affusion

Noun

affusion (Noun)

/əfjˈuʒn̩/
/əfjˈuʒn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc việc đổ một lượng chất lỏng lên cái gì đó hoặc lên người nào đó (từ này ít được dùng hiện nay).

The action or an act of pouring a liquid on to something or someone. Now rare.

Ví dụ
Việc rót rượu champagne tại đám cưới tượng trưng cho sự ăn mừng.The affusion of champagne at the wedding symbolized celebration.
Việc rót nước thánh trong lễ rửa tội rất trang nghiêm.The affusion of holy water during the baptism was solemn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong bối cảnh Giáo hội Kitô, affusion là hình thức làm phép rửa bằng cách rẩy hoặc đổ nước lên đầu người được rửa tội (khác với việc ngâm toàn thân). Nó cũng có thể chỉ một lần thực hiện nghi thức đó.

Christian Church. The administration of baptism by pouring or sprinkling water over a person's head (opposed to immersion and aspersion); an instance of this.

Ví dụ
Nhà thờ thực hiện rửa tội cho đứa trẻ mới sinh trong lễ.The church performed affusion on the newborn during the ceremony.
Nghi lễ rửa tội là một phần quan trọng của buổi tụ tập cộng đồng.The affusion ritual was a significant part of the community gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động rảy hoặc dội nước lên cơ thể (hoặc một bộ phận cơ thể) với mục đích chữa trị hoặc làm giảm triệu chứng; cũng dùng để chỉ một lần làm như vậy. Thường đi kèm với mô tả nhiệt độ nước (ví dụ: dội nước lạnh). Hiện là thuật ngữ cổ/ít dùng.

The pouring of water on the body or a part of the body for therapeutic purposes; an instance of this. Frequently with distinguishing word specifying the temperature of the water, especially in "cold affusion". Also figurative. Now historical.

Ví dụ
Khu nghỉ dưỡng cung cấp liệu pháp affusion lạnh để thư giãn và làm mới.The spa offered cold affusion treatments for relaxation and rejuvenation.
Vào thế kỷ 19, affusion lạnh được tin là có lợi cho sức khỏe.In the 19th century, cold affusion was believed to have health benefits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh