Bản dịch của từ Affusion trong tiếng Việt

Affusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affusion(Noun)

əfjˈuʒn̩
əfjˈuʒn̩
01

Hành động rảy hoặc dội nước lên cơ thể (hoặc một bộ phận cơ thể) với mục đích chữa trị hoặc làm giảm triệu chứng; cũng dùng để chỉ một lần làm như vậy. Thường đi kèm với mô tả nhiệt độ nước (ví dụ: dội nước lạnh). Hiện là thuật ngữ cổ/ít dùng.

The pouring of water on the body or a part of the body for therapeutic purposes; an instance of this. Frequently with distinguishing word specifying the temperature of the water, especially in "cold affusion". Also figurative. Now historical.

用水淋浴身体或身体某部分以治疗目的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc việc đổ một lượng chất lỏng lên cái gì đó hoặc lên người nào đó (từ này ít được dùng hiện nay).

The action or an act of pouring a liquid on to something or someone. Now rare.

倾倒液体于某物或某人上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bối cảnh Giáo hội Kitô, affusion là hình thức làm phép rửa bằng cách rẩy hoặc đổ nước lên đầu người được rửa tội (khác với việc ngâm toàn thân). Nó cũng có thể chỉ một lần thực hiện nghi thức đó.

Christian Church. The administration of baptism by pouring or sprinkling water over a person's head (opposed to immersion and aspersion); an instance of this.

浇水洗礼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ