affusion
affusion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong bối cảnh Giáo hội Kitô, affusion là hình thức làm phép rửa bằng cách rẩy hoặc đổ nước lên đầu người được rửa tội (khác với việc ngâm toàn thân). Nó cũng có thể chỉ một lần thực hiện nghi thức đó.
Christian Church. The administration of baptism by pouring or sprinkling water over a person's head (opposed to immersion and aspersion); an instance of this.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động rảy hoặc dội nước lên cơ thể (hoặc một bộ phận cơ thể) với mục đích chữa trị hoặc làm giảm triệu chứng; cũng dùng để chỉ một lần làm như vậy. Thường đi kèm với mô tả nhiệt độ nước (ví dụ: dội nước lạnh). Hiện là thuật ngữ cổ/ít dùng.
The pouring of water on the body or a part of the body for therapeutic purposes; an instance of this. Frequently with distinguishing word specifying the temperature of the water, especially in "cold affusion". Also figurative. Now historical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Affusion là một thuật ngữ trong y học và thần học, dùng để chỉ việc rót hoặc đổ một chất lỏng lên một bề mặt hoặc đối tượng. Trong bối cảnh y học, nó thường đề cập đến việc tưới nước hoặc dung dịch vào mô mềm để khôi phục độ ẩm. Trong thần học, affusion thường liên quan đến phép rửa tội bằng cách rót nước lên đầu người được rửa tội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực chuyên môn riêng biệt.