Bản dịch của từ Bolster staff trong tiếng Việt

Bolster staff

Noun [U/C] Verb Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolster staff(Noun)

bˈəʊlstɐ stˈæf
ˈboʊɫstɝ ˈstæf
01

Một yếu tố cấu trúc hỗ trợ hoặc tăng cường một công trình hoặc vật thể.

A structural element that supports or strengthens a building or object

Ví dụ
02

Một điều gì đó mang lại sự hỗ trợ hoặc sức mạnh.

Something that adds support or strength

Ví dụ
03

Một chiếc gối dài và hẹp

A long narrow pillow or cushion

Ví dụ

Bolster staff(Verb)

bˈəʊlstɐ stˈæf
ˈboʊɫstɝ ˈstæf
01

Một chiếc gối dài và hẹp hoặc đệm

To support or strengthen

Ví dụ
02

Một điều mang lại sự hỗ trợ hoặc sức mạnh.

To add assistance or encouragement

Ví dụ
03

Một yếu tố cấu trúc hỗ trợ hoặc tăng cường cho một tòa nhà hoặc đối tượng.

To prop up or reinforce

Ví dụ

Bolster staff(Noun Countable)

bˈəʊlstɐ stˈæf
ˈboʊɫstɝ ˈstæf
01

Một cấu kiện giúp nâng đỡ hoặc gia cố một tòa nhà hoặc đối tượng nào đó.

A group of individuals working together towards a common goal

Ví dụ
02

Một chiếc gối hoặc đệm dài và hẹp.

A person who is employed in an organization or for a company

Ví dụ
03

Một điều gì đó mang lại sự hỗ trợ hoặc sức mạnh

The personnel of a particular organization or business

Ví dụ

Bolster staff(Noun Uncountable)

bˈəʊlstɐ stˈæf
ˈboʊɫstɝ ˈstæf
01

Một chiếc gối hoặc đệm dài hẹp.

The collective workforce of an organization

Ví dụ
02

Một yếu tố cấu trúc giúp nâng đỡ hoặc tăng cường sức mạnh cho một tòa nhà hoặc vật thể.

The services provided by employees of an organization

Ví dụ
03

Một cái gì đó cung cấp sự hỗ trợ hoặc sức mạnh.

The conditions and benefits of employment within a company

Ví dụ