Bản dịch của từ Brick trong tiếng Việt
Brick

Brick(Noun)
Một chiếc điện thoại di động lớn và khá nặng, thường là mẫu điện thoại đời đầu có chức năng hạn chế (ví dụ: chỉ gọi, nhắn tin), hình dạng cục mịch như “cục gạch”.
A large and relatively heavy mobile phone, typically an early model with limited functionality.
Dạng danh từ của Brick (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Brick | Bricks |
Brick(Verb)
Cực kỳ lo lắng hoặc căng thẳng; cảm thấy sợ hãi, đứng ngồi không yên vì lo lắng về điều gì đó.
Be extremely worried or nervous.
Ném gạch vào (ai hoặc cái gì); hành động dùng gạch làm vật ném để tấn công hoặc phá vỡ.
Throw bricks at.
Làm cho (một chiếc điện thoại thông minh hoặc thiết bị điện tử khác) trở nên hoàn toàn không hoạt động được nữa, thường là vĩnh viễn hoặc rất khó sửa — giống như biến thành một “cục gạch”.
Cause (a smartphone or other electronic device) to become completely unable to function, typically on a permanent basis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brick" được sử dụng để chỉ một khối xây dựng được làm từ đất sét, thường được nung ở nhiệt độ cao để tăng cường độ bền. Trong tiếng Anh Anh, "brick" có thể sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và cũng ám chỉ đến một người hoặc vật đáng tin cậy. So với tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa không thay đổi, nhưng "brick" trong văn phong biểu cảm đôi khi mang sắc thái thần thánh hơn, như trong cụm từ "bloke" hoặc "guy".
Từ "brick" có nguồn gốc từ tiếng Latin "brica", có nghĩa là "gạch", thể hiện sự liên quan đến vật liệu xây dựng cơ bản. Nguyên từ này được sử dụng để chỉ các khối đất sét nung, được dùng để xây dựng và trang trí nhà cửa. Kể từ thế kỷ 15, từ "brick" đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh, biểu thị không chỉ vật liệu mà còn các cấu trúc kiến trúc được làm từ nó, phản ánh vai trò quan trọng của gạch trong xây dựng.
Từ "brick" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh viết và nói, khi thảo luận về xây dựng, kiến trúc và vật liệu. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài báo, bài luận về phát triển đô thị hoặc môi trường. Ngoài ra, "brick" cũng được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày để chỉ các khối xây dựng hoặc biểu thị sự chắc chắn, như trong cụm từ "brick wall" để mô tả một chướng ngại vật.
Họ từ
Từ "brick" được sử dụng để chỉ một khối xây dựng được làm từ đất sét, thường được nung ở nhiệt độ cao để tăng cường độ bền. Trong tiếng Anh Anh, "brick" có thể sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và cũng ám chỉ đến một người hoặc vật đáng tin cậy. So với tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa không thay đổi, nhưng "brick" trong văn phong biểu cảm đôi khi mang sắc thái thần thánh hơn, như trong cụm từ "bloke" hoặc "guy".
Từ "brick" có nguồn gốc từ tiếng Latin "brica", có nghĩa là "gạch", thể hiện sự liên quan đến vật liệu xây dựng cơ bản. Nguyên từ này được sử dụng để chỉ các khối đất sét nung, được dùng để xây dựng và trang trí nhà cửa. Kể từ thế kỷ 15, từ "brick" đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh, biểu thị không chỉ vật liệu mà còn các cấu trúc kiến trúc được làm từ nó, phản ánh vai trò quan trọng của gạch trong xây dựng.
Từ "brick" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh viết và nói, khi thảo luận về xây dựng, kiến trúc và vật liệu. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài báo, bài luận về phát triển đô thị hoặc môi trường. Ngoài ra, "brick" cũng được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày để chỉ các khối xây dựng hoặc biểu thị sự chắc chắn, như trong cụm từ "brick wall" để mô tả một chướng ngại vật.
