Bản dịch của từ Chuck trong tiếng Việt

Chuck

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuck(Noun)

tʃək
tʃˈʌk
01

Trong ngữ cảnh này, “chuck” (danh từ) chỉ hành động sa thải, loại bỏ hoặc từ chối ai đó — tức là việc bị cho thôi việc hoặc bị bỏ rơi, không được chấp nhận.

A dismissal or rejection.

解雇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lần ném; hành động quăng, văng hoặc phi vật gì đó đi bằng tay.

A throw.

投掷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cái chạm nhẹ, vuốt hoặc dụi ở dưới cằm mang tính thân mật, đùa vui (thường giữa người thân hoặc bạn bè).

A playful touch under the chin.

轻轻抚摸下巴的亲昵动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ chỉ thực phẩm, đồ ăn hoặc nguồn lương thực dự trữ để ăn.

Food or provisions.

食品或粮食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Dùng như một cách gọi thân mật, trìu mến (thường dành cho bạn, người quen hoặc người thân).

Used as a friendly form of address.

亲密的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một bộ phận kẹp giữ chi tiết gia công trên máy tiện hoặc kẹp mũi khoan trên máy khoan; thường có ba hoặc bốn hàm (mấu) có thể mở ra hoặc khép lại theo chiều bán kính để giữ chặt chi tiết.

A device for holding a workpiece in a lathe or a tool in a drill, typically having three or four jaws that move radially in and out.

夹头(用于夹持工件或工具的装置)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một phần thịt bò lấy từ vùng nối giữa cổ và sườn, thường có gân và mỡ vừa phải, thích hợp để kho, hầm hoặc nấu các món cần thời gian nấu lâu cho thịt mềm.

A cut of beef that extends from the neck to the ribs, typically used for stewing.

牛肉的颈部到肋骨的部分,常用于炖煮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chuck (Noun)

SingularPlural

Chuck

Chucks

Chuck(Verb)

tʃək
tʃˈʌk
01

Chạm hoặc vuốt nhẹ dưới cằm của ai đó theo cách đùa vui, thân mật (ví dụ đưa tay chạm nhẹ vào phần dưới cằm rồi rút ra, mang tính âu yếm, nghịch ngợm).

Touch (someone) playfully under the chin.

轻轻抚摸下巴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chấm dứt mối quan hệ tình cảm với người yêu/đối tác; nói lời chia tay.

End a relationship with (a partner)

结束关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ném, quăng vật gì đó một cách cẩu thả hoặc vô tư, không chú ý đến hướng hoặc hậu quả.

Throw (something) carelessly or casually.

随意扔掉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Chuck (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chuck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chucked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chucked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chucks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chucking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ