Bản dịch của từ Chuck trong tiếng Việt
Chuck

Chuck(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bộ phận kẹp giữ chi tiết gia công trên máy tiện hoặc kẹp mũi khoan trên máy khoan; thường có ba hoặc bốn hàm (mấu) có thể mở ra hoặc khép lại theo chiều bán kính để giữ chặt chi tiết.
A device for holding a workpiece in a lathe or a tool in a drill, typically having three or four jaws that move radially in and out.
夹头(用于夹持工件或工具的装置)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Chuck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Chuck | Chucks |
Chuck(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chấm dứt mối quan hệ tình cảm với người yêu/đối tác; nói lời chia tay.
End a relationship with (a partner)
结束关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ném, quăng vật gì đó một cách cẩu thả hoặc vô tư, không chú ý đến hướng hoặc hậu quả.
Throw (something) carelessly or casually.
随意扔掉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Chuck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Chuck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Chucked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Chucked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Chucks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Chucking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Chuck" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ném hoặc vứt một vật gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh thông dụng, "chuck" cũng có thể được sử dụng để chỉ việc từ bỏ hoặc không tiếp tục làm điều gì đó. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng; trong tiếng Anh Mỹ, "chuck" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh đời thường. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên trong cả hai biến thể.
Từ "chuck" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ động từ "ceacian", nghĩa là "khoảng cách" hoặc "ném". Root của nó thể hiện sự chặt chẽ và đơn giản, thường được kết hợp với các hành động như ném hoặc vứt đi. Trong tiếng Anh hiện đại, "chuck" được sử dụng để chỉ hành động ném một vật gì đó một cách nhanh chóng hoặc không trang trọng. Sự chuyển biến từ nghĩa gốc đến nghĩa hiện tại cho thấy sự giản lược trong hành động và ngữ nghĩa.
Từ "chuck" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động ném hoặc bỏ đi một vật gì đó, có thể gặp trong các đoạn hội thoại đời thường. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến giao tiếp thông thường hoặc các tình huống không trang trọng, chẳng hạn như khi mô tả hành động giải phóng một đồ vật một cách vô tình hoặc tùy ý.
Họ từ
"Chuck" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ném hoặc vứt một vật gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh thông dụng, "chuck" cũng có thể được sử dụng để chỉ việc từ bỏ hoặc không tiếp tục làm điều gì đó. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng; trong tiếng Anh Mỹ, "chuck" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh đời thường. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên trong cả hai biến thể.
Từ "chuck" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ động từ "ceacian", nghĩa là "khoảng cách" hoặc "ném". Root của nó thể hiện sự chặt chẽ và đơn giản, thường được kết hợp với các hành động như ném hoặc vứt đi. Trong tiếng Anh hiện đại, "chuck" được sử dụng để chỉ hành động ném một vật gì đó một cách nhanh chóng hoặc không trang trọng. Sự chuyển biến từ nghĩa gốc đến nghĩa hiện tại cho thấy sự giản lược trong hành động và ngữ nghĩa.
Từ "chuck" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động ném hoặc bỏ đi một vật gì đó, có thể gặp trong các đoạn hội thoại đời thường. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến giao tiếp thông thường hoặc các tình huống không trang trọng, chẳng hạn như khi mô tả hành động giải phóng một đồ vật một cách vô tình hoặc tùy ý.
