Anh - Việt

Bản dịch của từ Colors trong tiếng Việt

colors

Noun

colors (Noun)

/kˈʌlɚz/
/kˈʌlɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'color' — tức là 'màu sắc' (nhiều loại màu khác nhau). Dùng để chỉ các màu khác nhau như đỏ, xanh, vàng, v.v.

plural of color.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội với màu sắc như Holi và Diwali.Many cultures celebrate colors during festivals like Holi and Diwali.
Không phải tất cả màu sắc đều được chấp nhận trong mọi nền văn hóa, như màu đen trong tang lễ.Not all colors are accepted in every culture, such as black in funerals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của colors (Noun)

SingularPlural

color

colors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh