colors
colors (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'color' — tức là 'màu sắc' (nhiều loại màu khác nhau). Dùng để chỉ các màu khác nhau như đỏ, xanh, vàng, v.v.
plural of color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của colors (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
color | colors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colors" (màu sắc) đề cập đến các đặc tính của ánh sáng mà mắt người có khả năng nhận diện, thường được mô tả bằng từ ngữ như đỏ, xanh, vàng, vv. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này sử dụng từ "colours", với sự khác biệt chính là sự xuất hiện của chữ "u". Về mặt phát âm, "colors" trong tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi "colours" lại có âm "u" phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa tổng thể, nhưng lại phản ánh sự biến đổi trong cách viết và nói giữa hai phương ngữ.