Bản dịch của từ Conjugate trong tiếng Việt
Conjugate

Conjugate(Adjective)
(tính từ) Hai hoặc nhiều thứ được ghép nối, liên kết hoặc có quan hệ với nhau; được kết hợp với nhau để hoạt động cùng nhau.
Coupled connected or related.
连接的,相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Conjugate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Conjugate Liên hợp | - | - |
Conjugate(Noun)
Một giá trị hoặc đối tượng trong toán học có mối quan hệ nghịch đảo với một giá trị hoặc đối tượng khác (tức là khi nhân hai thứ này lại thì được 1 hoặc tương quan như là phần liên hợp tuỳ ngữ cảnh).
A mathematical value or entity having a reciprocal relation with another.
互为倒数的数学值
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất được tạo thành khi hai hay nhiều chất khác kết hợp với nhau theo phản ứng có thể diễn ra ngược lại (có thể tách ra trở lại thành các chất ban đầu).
A substance formed by the reversible combination of two or more others.
由两种或多种物质可逆结合而成的物质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Conjugate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Conjugate | Conjugates |
Conjugate(Verb)
(đối với vi khuẩn hoặc sinh vật đơn bào) hợp nhất tạm thời với nhau để trao đổi vật chất di truyền (như plasmid) giữa hai tế bào.
Of bacteria or unicellular organisms become temporarily united in order to exchange genetic material.
细菌或单细胞生物暂时结合以交换遗传物质。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho các dạng khác nhau của một động từ theo cách biến đổi (theo thể, pháp, thì, số, ngôi, giọng) trong các ngôn ngữ có biến tân (ví dụ tiếng Latin). Nói cách khác là liệt kê hoặc chia động từ thành các hình thức tương ứng với thì, ngôi, số, thể và pháp.
Give the different forms of a verb in an inflected language such as Latin as they vary according to voice mood tense number and person.
动词的不同形式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp hoặc gắn vào một cách có thể tách ra lại được (không vĩnh viễn), tức là hợp nhất rồi có thể tách riêng trở lại.
Be combined with or joined to reversibly.
可逆结合
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Conjugate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Conjugate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Conjugated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Conjugated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Conjugates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Conjugating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "conjugate" trong tiếng Anh có nghĩa là chia động từ theo các thì và các ngôi khác nhau. Trong ngữ pháp, phương pháp này giúp xác định cách sử dụng động từ trong câu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "conjugate" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục, "conjugate" thường xuất hiện nhiều hơn trong các khu vực dạy Ngữ pháp tiếng Anh tại Mỹ.
Từ "conjugate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "coniugare", có nghĩa là "liên kết" hoặc "hợp nhất". Từ này bao gồm phần gốc "coni-" (cùng nhau) và "-ugare" (kết nối). Trong ngữ pháp, "conjugate" chỉ hành động thay đổi hình thức của động từ để thể hiện thời gian, khía cạnh hoặc chủ ngữ, phản ánh sự kết nối ngữ nghĩa giữa các yếu tố trong câu. Từ này đã phát triển trong các ngôn ngữ phương Tây, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của việc kết nối trong ngữ pháp.
Từ "conjugate" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói. Trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động biến đổi động từ theo thì, ngôi và số. Ngoài ra, trong toán học, "conjugate" cũng có nghĩa là việc kết hợp hoặc liên hợp số phức. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống giáo dục và nghiên cứu ngôn ngữ.
Họ từ
Động từ "conjugate" trong tiếng Anh có nghĩa là chia động từ theo các thì và các ngôi khác nhau. Trong ngữ pháp, phương pháp này giúp xác định cách sử dụng động từ trong câu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "conjugate" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục, "conjugate" thường xuất hiện nhiều hơn trong các khu vực dạy Ngữ pháp tiếng Anh tại Mỹ.
Từ "conjugate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "coniugare", có nghĩa là "liên kết" hoặc "hợp nhất". Từ này bao gồm phần gốc "coni-" (cùng nhau) và "-ugare" (kết nối). Trong ngữ pháp, "conjugate" chỉ hành động thay đổi hình thức của động từ để thể hiện thời gian, khía cạnh hoặc chủ ngữ, phản ánh sự kết nối ngữ nghĩa giữa các yếu tố trong câu. Từ này đã phát triển trong các ngôn ngữ phương Tây, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của việc kết nối trong ngữ pháp.
Từ "conjugate" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói. Trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động biến đổi động từ theo thì, ngôi và số. Ngoài ra, trong toán học, "conjugate" cũng có nghĩa là việc kết hợp hoặc liên hợp số phức. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống giáo dục và nghiên cứu ngôn ngữ.
