Bản dịch của từ Connect crowns trong tiếng Việt
Connect crowns

Connect crowns(Noun)
Một phần thưởng hoặc sự công nhận cho những thành tựu thường được biểu thị bằng một biểu tượng vật lý.
A reward or recognition for achievement often represented by a physical token
Một chiếc mũ trang sức hình tròn được đeo bởi vua chúa hoặc các vị thần.
A circular ornamental headdress worn by a monarch or deity
Connect crowns(Verb)
Một phần thưởng hoặc sự công nhận cho thành tích thường được thể hiện qua một vật tượng trưng.
To establish a relationship or link
Connect crowns(Phrase)
Một phần thưởng hoặc sự công nhận cho thành tích thường được biểu thị bằng một vật phẩm vật lý.
To be recognized with honor or distinction
Phần trên cùng của một cái đầu thường liên quan đến hoàng gia hoặc lãnh đạo.
To complete a task successfully
Một chiếc mũ tròn trang trí được đội bởi vua chúa hoặc thần linh.
To achieve a recognized achievement or success
