dress
dress (Verb)
Nghĩa 01
Mặc quần áo, trang phục (để che thân hoặc để đóng vai/biểu diễn).
Wear clothes, costumes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trang trí, làm cho (một vật hoặc nơi chốn) trông đẹp, nghệ thuật hoặc thu hút hơn bằng cách thêm chi tiết, phụ kiện hoặc sắp xếp hợp lý.
Decorate (something) in an artistic or attractive way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
(dùng cho đàn ông) vị trí thường xuyên của bộ phận sinh dục nam nằm nghiêng về một bên trong khoang quần; nói về thói quen để dương vật ở bên trái hoặc bên phải khi mặc quần.
(of a man) have the genitals habitually on one or the other side of the fork of the trousers.
Nghĩa 07
Làm mồi giả (làm ruồi nhân tạo) để dùng câu cá — tức là chế tạo hoặc trang trí một con ruồi nhân tạo dùng làm mồi khi câu cá.
Make (an artificial fly) for use in fishing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dressing |
Kết hợp từ của dress (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ăn mặc lộng lẫy dress up to the nines | Cô ấy mặc đẹp nhất có thể cho sự kiện gala. She dressed up to the nines for the gala event. |
mặc quần áo get dressed | Cô ấy mặc đẹp cho sự kiện xã hội. She gets dressed elegantly for the social event. |
mặc đồ đầy đủ be fully dressed | Cô ấy phải mặc đầy đủ quần áo cho sự kiện trang trọng. She must be fully dressed for the formal event. |
ăn mặc lột xác dress to the nines | Cô ấy mặc đẹp nhất cho sự kiện gala. She dressed to the nines for the gala event. |
dress (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dress (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dress | dresses |
Kết hợp từ của dress (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
váy xinh beautiful dress | Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp trong sự kiện xã hội. She wore a beautiful dress to the social event. |
váy hoa flowery dress | Cô ấy mặc chiếc váy hoa khi đến sự kiện xã hội. She wore a flowery dress to the social event. |
trang phục bình dân informal dress | Học sinh mặc trang phục không chính thức tại bữa tiệc trường vào tháng sáu năm 2023. Students wore informal dress to the school party in June 2023. |
đầm dự tiệc party dress | Tại buổi tiệc trường, Lisa đã mặc một chiếc váy dự tiệc màu đỏ đẹp. At the school party, Lisa wore a beautiful party dress in red. |
váy bóng ball dress | Tại buổi giao lưu của trường, Anna mặc một chiếc váy dạ hội đẹp để khiêu vũ với bạn bè. At the school social, Anna wore a beautiful ball dress to dance with her friends. |
