Anh - Việt

Bản dịch của từ Dresses trong tiếng Việt

dresses

Noun

dresses (Noun)

/dɹˈɛsɪz/
/dɹˈɛsɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “dress” — quần áo kiểu váy liền hoặc trang phục dành cho phụ nữ (nhiều chiếc váy).

plural of dress.

Ví dụ
Các phù dâu đã mặc những chiếc váy giống nhau tại đám cưới của Emily vào thứ Bảy tuần trước.The bridesmaids wore matching dresses at Emily's wedding last Saturday.
Nhiều phụ nữ không mặc váy đi làm ở các văn phòng hiện đại.Many women do not wear dresses to work in modern offices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dresses (Noun)

SingularPlural

dress

dresses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh