Bản dịch của từ Drive a hard bargain trong tiếng Việt
Drive a hard bargain

Drive a hard bargain(Idiom)
Trong kinh doanh, đặc biệt là trong đàm phán, cần phải khá cứng rắn và kiên quyết.
Very tough in business dealings, especially when it comes to negotiations.
在商务交易中态度非常强硬,尤其是在谈判时更是一针见血。
Drive a hard bargain(Phrase)
Cố nắm giữ yêu cầu để đạt được mức giá hoặc điều kiện tốt hơn trong thương lượng
Be determined to reach an agreement or secure a better price during negotiations.
坚持在谈判中争取更优惠的条件或价格
Yêu cầu người bán đưa ra những nhượng bộ quan trọng
To request a significant concession from the seller.
向卖方提出重大让步的要求
Để đảm bảo có được thỏa thuận tốt nhất trong một giao dịch
To ensure the best possible agreement in a transaction.
为了确保交易达到最佳协议条件。
Thương lượng một cách quyết đoán, không chịu nhượng bộ
Negotiations are very fierce or uncompromising.
谈判方式非常坚决,毫不让步。
