Anh - Việt

Bản dịch của từ Exchanged trong tiếng Việt

exchanged

Verb

exchanged (Verb)

/ɪkstʃˈeɪndʒd/
/ɪkstʃˈeɪndʒd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “exchange” — đã trao đổi, đã đổi, hoặc đã trao đổi với nhau.

simple past and past participle of exchange.

Ví dụ
Họ đã trao đổi quà trong bữa tiệc lễ hội tháng 12 năm ngoái.They exchanged gifts during the holiday party last December.
Cô ấy đã không trao đổi thông tin liên lạc tại sự kiện kết nối.She did not exchange her contact information at the networking event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của exchanged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

exchange

V2

Quá khứ đơn

Past simple

exchanged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

exchanged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

exchanges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

exchanging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh