exchanged
exchanged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “exchange” — đã trao đổi, đã đổi, hoặc đã trao đổi với nhau.
simple past and past participle of exchange.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exchanged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exchange |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exchanged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exchanged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exchanges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exchanging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exchanged" là dạng quá khứ của động từ "exchange", có nghĩa là sự thay đổi hoặc chuyển nhượng một vật hay thông tin giữa hai hoặc nhiều bên. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh thương mại và giao tiếp. Ở Anh, "exchanged" được phát âm [ɪkˈstʃeɪndʒd], trong khi tại Mỹ, phát âm có thể nhẹ nhàng hơn với kiểu nhấn khác [ɪkˈsʧeɪndʒd]. Tuy nhiên, về nghĩa và cách dùng, hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể.