exchanges
exchanges (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên; việc mua bán, trao đổi thương mại giữa các cá nhân, công ty hoặc tổ chức.
The act of exchanging trade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Những thứ được trao đổi giữa hai bên (như hàng hóa, thông tin, tiền bạc, dịch vụ hoặc ý kiến).
Something that is exchanged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của exchanges (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
exchange | exchanges |
exchanges (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exchanges (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exchange |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exchanged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exchanged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exchanges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exchanging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exchanges" có nghĩa là hành động hoặc quá trình trao đổi, thường liên quan đến hàng hoá, dịch vụ hoặc thông tin giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau trong các ngữ cảnh, với "exchange" thường liên quan đến các giao dịch thương mại hoặc sự chuyển đổi tiền tệ. Trong ngữ viết, "exchanges" có thể gặp trong các tài liệu kinh tế hoặc giao tiếp thương mại chính thức.