Anh - Việt

Bản dịch của từ Exchanges trong tiếng Việt

exchanges

NounVerb

exchanges (Noun)

/ɛkstʃˈeɪndʒɪz/
/ɪkstʃˈeɪndʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên; việc mua bán, trao đổi thương mại giữa các cá nhân, công ty hoặc tổ chức.

The act of exchanging trade.

Ví dụ
Các hoạt động trao đổi văn hóa cải thiện sự hiểu biết giữa các nhóm xã hội.Cultural exchanges improve understanding among different social groups in society.
Nhiều người không tham gia vào các hoạt động trao đổi xã hội tại sự kiện cộng đồng.Many people do not participate in social exchanges at community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nơi diễn ra các hoạt động giao dịch, chẳng hạn như sàn giao dịch chứng khoán, nơi mua bán cổ phiếu, hàng hóa hoặc các tài sản tài chính khác.

A place where exchanges take place such as a stock exchange.

Ví dụ
Nhiều sàn giao dịch giúp các doanh nghiệp địa phương phát triển trong cộng đồng.Many exchanges help local businesses grow in our community.
Không có sàn giao dịch nào mở trong mùa lễ hội.There are no exchanges open during the holiday season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những thứ được trao đổi giữa hai bên (như hàng hóa, thông tin, tiền bạc, dịch vụ hoặc ý kiến).

Something that is exchanged.

Ví dụ
Các cuộc trao đổi văn hóa nâng cao sự hiểu biết giữa sinh viên Mỹ và Việt Nam.Cultural exchanges enhance understanding between American and Vietnamese students.
Năm nay không có cuộc trao đổi nào giữa hai cộng đồng.There are no exchanges between the two communities this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của exchanges (Noun)

SingularPlural

exchange

exchanges

exchanges (Verb)

/ɛkstʃˈeɪndʒɪz/
/ɪkstʃˈeɪndʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Đổi cái này lấy cái khác; trao đổi một vật, thông tin hoặc vị trí giữa hai bên.

To change one thing for another.

Ví dụ
Họ trao đổi quà mỗi năm trong mùa lễ hội.They exchange gifts every year during the holiday season.
Cô ấy không trao đổi số điện thoại với người lạ.She does not exchange her phone number with strangers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trao đổi: cho đi cái này và nhận lại cái khác; đổi chác, trao trả lẫn nhau.

To give something and receive something in return.

Ví dụ
Mọi người trao đổi quà trong các ngày lễ để thể hiện sự trân trọng và yêu thương.People exchange gifts during holidays to show appreciation and love.
Họ không trao đổi thông tin cá nhân trên mạng xã hội để đảm bảo an toàn.They do not exchange personal information on social media for safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trao đổi đồ vật hoặc dịch vụ với người khác; đổi cho nhau (thường là trao một thứ để lấy thứ khác, giống như đổi hàng hoặc tráo đổi).

To swap or barter.

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa trao đổi quà trong các ngày lễ để củng cố mối quan hệ xã hội.Many cultures exchange gifts during holidays to strengthen social bonds.
Họ không trao đổi ý tưởng một cách tự do tại các cuộc họp cộng đồng.They do not exchange ideas freely at the community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của exchanges (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

exchange

V2

Quá khứ đơn

Past simple

exchanged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

exchanged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

exchanges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

exchanging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh