groin
groin (Noun)
Nghĩa 01
Trong kỹ thuật biển, “groin” là một công trình chắn nước cứng, thường làm bằng đá, bê tông hoặc gỗ, xây vuông góc với bờ biển hoặc bờ sông để ngăn chặn chuyển động của cát, giảm xói mòn và làm thay đổi dòng chảy ven bờ.
marine engineering A rigid hydraulic structure built perpendicularly from an ocean shore or a river bank interrupting water flow and limiting the movement of sediment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ chỉ vùng háng, thường được dùng nói giảm nói tránh để ám chỉ bộ phận sinh dục (khu vực giữa bụng dưới và đùi).
euphemistic The genitals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong kiến trúc: phần góc nhô ra, có dạng khối hoặc góc đặc, được tạo thành khi hai mái vòm (vault) gặp nhau.
architecture The projecting solid angle formed by the meeting of two vaults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của groin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
groin | groins |
groin (Verb)
Nghĩa 01
(kiến trúc) xây dựng hoặc thiết kế bằng cách tạo các giao hội hình vòm (groin vaults) — tức là ghép các vòm sắc nét/cắt nhau để tạo thành vòm giao nhau.
architecture To build with groins.
Nghĩa 03
(điển văn) động từ chỉ hành động khoét rỗng, đào khoét bên trong một vật hoặc cấu trúc; tạc, đẽo để tạo khoảng rỗng bên trong.
literary transitive To hollow out to excavate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "groin" trong tiếng Anh chỉ khu vực ở hai bên xương mu, nơi mà bụng và chân gặp nhau. Đây là thuật ngữ thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, thể thao, hoặc khi mô tả vị trí cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "groin" được sử dụng giống nhau cả về mặt viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách thức sử dụng. Từ này cũng có thể liên quan đến các vấn đề như chấn thương vùng háng trong thể thao.