Bản dịch của từ Groin trong tiếng Việt
Groin

Groin(Noun)
Trong kỹ thuật biển, “groin” là một công trình chắn nước cứng, thường làm bằng đá, bê tông hoặc gỗ, xây vuông góc với bờ biển hoặc bờ sông để ngăn chặn chuyển động của cát, giảm xói mòn và làm thay đổi dòng chảy ven bờ.
Marine engineering A rigid hydraulic structure built perpendicularly from an ocean shore or a river bank interrupting water flow and limiting the movement of sediment.
防波堤
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ chỉ vùng háng, thường được dùng nói giảm nói tránh để ám chỉ bộ phận sinh dục (khu vực giữa bụng dưới và đùi).
Euphemistic The genitals.
生殖器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong kiến trúc: phần góc nhô ra, có dạng khối hoặc góc đặc, được tạo thành khi hai mái vòm (vault) gặp nhau.
Architecture The projecting solid angle formed by the meeting of two vaults.
拱顶交汇处的突出角
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Groin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Groin | Groins |
Groin(Verb)
(kiến trúc) xây dựng hoặc thiết kế bằng cách tạo các giao hội hình vòm (groin vaults) — tức là ghép các vòm sắc nét/cắt nhau để tạo thành vòm giao nhau.
Architecture To build with groins.
建筑用交叉拱顶
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(điển văn) động từ chỉ hành động khoét rỗng, đào khoét bên trong một vật hoặc cấu trúc; tạc, đẽo để tạo khoảng rỗng bên trong.
Literary transitive To hollow out to excavate.
挖空,雕刻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "groin" trong tiếng Anh chỉ khu vực ở hai bên xương mu, nơi mà bụng và chân gặp nhau. Đây là thuật ngữ thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, thể thao, hoặc khi mô tả vị trí cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "groin" được sử dụng giống nhau cả về mặt viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách thức sử dụng. Từ này cũng có thể liên quan đến các vấn đề như chấn thương vùng háng trong thể thao.
Từ "groin" có nguồn gốc từ tiếng Old English "gryg", có nghĩa là "bờ, cạnh"; bên cạnh đó, từ này cũng có thể bắt nguồn từ tiếng Latin "cervix", tức là "cổ". Trong lịch sử ngôn ngữ, "groin" đã được sử dụng để chỉ khu vực giữa bụng và đùi, liên quan đến cấu trúc giải phẫu của cơ thể người. Sự phát triển nghĩa của từ phản ánh vị trí chính xác trong cơ thể mà nó mô tả, hiện vẫn giữ nguyên trong ngữ cảnh y học và sinh học.
Từ "groin" thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học và thể thao, đặc biệt là khi bàn về chấn thương hoặc giải phẫu cơ thể. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện trong phần Thi nói và Viết, nhưng có thể xuất hiện trong phần Đọc và Nghe, đặc biệt trong các bài đọc liên quan đến sức khỏe. Ngoài ra, "groin" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, như khi thảo luận về các chấn thương xảy ra trong thi đấu hoặc tập luyện.
Họ từ
Từ "groin" trong tiếng Anh chỉ khu vực ở hai bên xương mu, nơi mà bụng và chân gặp nhau. Đây là thuật ngữ thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, thể thao, hoặc khi mô tả vị trí cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "groin" được sử dụng giống nhau cả về mặt viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách thức sử dụng. Từ này cũng có thể liên quan đến các vấn đề như chấn thương vùng háng trong thể thao.
Từ "groin" có nguồn gốc từ tiếng Old English "gryg", có nghĩa là "bờ, cạnh"; bên cạnh đó, từ này cũng có thể bắt nguồn từ tiếng Latin "cervix", tức là "cổ". Trong lịch sử ngôn ngữ, "groin" đã được sử dụng để chỉ khu vực giữa bụng và đùi, liên quan đến cấu trúc giải phẫu của cơ thể người. Sự phát triển nghĩa của từ phản ánh vị trí chính xác trong cơ thể mà nó mô tả, hiện vẫn giữ nguyên trong ngữ cảnh y học và sinh học.
Từ "groin" thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học và thể thao, đặc biệt là khi bàn về chấn thương hoặc giải phẫu cơ thể. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện trong phần Thi nói và Viết, nhưng có thể xuất hiện trong phần Đọc và Nghe, đặc biệt trong các bài đọc liên quan đến sức khỏe. Ngoài ra, "groin" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, như khi thảo luận về các chấn thương xảy ra trong thi đấu hoặc tập luyện.
