Bản dịch của từ Hoarding trong tiếng Việt
Hoarding

Hoarding(Noun)
Một loại hàng rào tạm thời (thường bằng gỗ, tôn hoặc vật liệu khác) được dựng xung quanh công trường hoặc công trình xây dựng nhằm ngăn người dân lại gần, tăng an toàn và bảo vệ khu vực thi công.
(construction, UK, Ireland, Hong Kong) A temporary fence-like structure built around building work to add security and prevent accidents to the public.
Trong tiếng Anh (chủ yếu dùng ở Anh, Ấn Độ, Ireland, Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Nam Phi, Úc, New Zealand, Canada), “hoarding” dùng để chỉ một bảng quảng cáo lớn ngoài trời (billboard).
(chiefly Britain, India, Ireland, Hong Kong, Singapore, Malaysia, South Africa, Australia, New Zealand, Canada) A billboard.
Trong kiến trúc lịch sử, 'hoarding' là một mái che bằng gỗ đặt trên thành lũy (phía trên tường pháo đài hoặc lâu đài), nhô ra bên ngoài để bảo vệ và cho phép chiến binh quan sát hoặc ném đồ vào kẻ thù phía dưới. Nó giống như một lan can mái che tạm bằng gỗ gắn phía trên các hào lũy.
(architecture, historical) A roofed wooden shield placed over the battlements of a castle and projecting from them.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hoarding là thuật ngữ được sử dụng để chỉ hành vi tích trữ một cách thái quá những đồ vật mà người ta thường không còn sử dụng hoặc cần thiết, dẫn đến việc gây ra khó khăn trong việc sử dụng không gian sống. Trong tâm lý học, nó được xem là một rối loạn liên quan đến việc cảm thấy cần phải giữ lại đồ vật để tránh cảm giác mất mát. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, như ở Mỹ, “hoarder” thường liên quan đến vấn đề sức khỏe tâm thần nhiều hơn.
Từ "hoarding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "hord", xuất phát từ tiếng Latin "guardare", có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "giữ gìn". Trong lịch sử, nó chỉ việc tích trữ tài sản hoặc hàng hóa để bảo vệ trước những biến động. Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ hành động tích lũy một cách thái quá, đặc biệt là những vật dụng không cần thiết, phản ánh nhu cầu an toàn tâm lý và cảm giác kiểm soát trong xã hội hiện đại.
Từ “hoarding” xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến các ngữ cảnh về tâm lý học hoặc xã hội, như trong phần Đọc và Viết. Trong các tình huống đời sống thực, “hoarding” chủ yếu được sử dụng để mô tả hành vi tích trữ quá mức các vật dụng không cần thiết, thường xuất phát từ trạng thái tâm lý bất ổn. Từ này cũng được nhắc đến trong các bài thuyết trình về sức khỏe tâm thần, đặc biệt khi nghiên cứu các rối loạn liên quan đến hành vi này.
Họ từ
Hoarding là thuật ngữ được sử dụng để chỉ hành vi tích trữ một cách thái quá những đồ vật mà người ta thường không còn sử dụng hoặc cần thiết, dẫn đến việc gây ra khó khăn trong việc sử dụng không gian sống. Trong tâm lý học, nó được xem là một rối loạn liên quan đến việc cảm thấy cần phải giữ lại đồ vật để tránh cảm giác mất mát. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, như ở Mỹ, “hoarder” thường liên quan đến vấn đề sức khỏe tâm thần nhiều hơn.
Từ "hoarding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "hord", xuất phát từ tiếng Latin "guardare", có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "giữ gìn". Trong lịch sử, nó chỉ việc tích trữ tài sản hoặc hàng hóa để bảo vệ trước những biến động. Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ hành động tích lũy một cách thái quá, đặc biệt là những vật dụng không cần thiết, phản ánh nhu cầu an toàn tâm lý và cảm giác kiểm soát trong xã hội hiện đại.
Từ “hoarding” xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến các ngữ cảnh về tâm lý học hoặc xã hội, như trong phần Đọc và Viết. Trong các tình huống đời sống thực, “hoarding” chủ yếu được sử dụng để mô tả hành vi tích trữ quá mức các vật dụng không cần thiết, thường xuất phát từ trạng thái tâm lý bất ổn. Từ này cũng được nhắc đến trong các bài thuyết trình về sức khỏe tâm thần, đặc biệt khi nghiên cứu các rối loạn liên quan đến hành vi này.
