Bản dịch của từ Individualist trong tiếng Việt
Individualist

Individualist(Noun)
Một người tin vào và ủng hộ nguyên tắc chủ nghĩa cá nhân, đặt sự độc lập và sự lựa chọn cá nhân lên trên các chuẩn mực tập thể hoặc xã hội.
A person who believes in and promotes the principle of individualism prioritizing personal independence and choice over collective or societal norms
Một người tự lập và thích hoạt động độc lập hơn là trở thành một phần của nhóm.
A person who is selfreliant and prefers to operate independently rather than as part of a group
Một người bảo vệ quyền lợi và tự do cá nhân, thường nằm trong bối cảnh chính trị hoặc triết học.
An advocate for individual rights and freedoms often in a political or philosophical context
Individualist(Adjective)
Một người ủng hộ quyền và tự do cá nhân, thường trong bối cảnh chính trị hoặc triết học.
Pertaining to or being an individualist or individualistic approach
Một người tin vào và cổ vũ cho nguyên tắc cá nhân chủ nghĩa, ưu tiên sự độc lập và lựa chọn cá nhân trên các quy tắc tập thể hoặc xã hội.
Relating to or characterized by individualism emphasizing personal independence
