individualist
individualist (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả tính cách hoặc quan điểm đề cao sự độc lập, tự chủ và tự lực; thích làm việc, đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm một mình hơn là dựa vào người khác.
Relating to or characterized by the habit or principle of being independent and self-reliant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
individualist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người đề cao tính độc lập, tự chủ và tự lực; thường ít phụ thuộc vào người khác, tự quyết định cuộc sống và hành động của mình.
A person who is independent and self-reliant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "individualist" có nghĩa là một người coi trọng bản thân và tự do cá nhân hơn là lợi ích tập thể. Từ này thường được sử dụng để mô tả quan điểm triết học hoặc chính trị nhấn mạnh quyền lợi và sự độc lập của cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm là /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪst/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. Từ "individualist" không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa hai dạng tiếng Anh này, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, có thể thấy sự phổ biến của chủ nghĩa cá nhân tại các nước phương Tây.