Bản dịch của từ Miss trong tiếng Việt
Miss
Noun [U/C] Verb

Miss(Noun)
mˈɪs
ˈmɪs
Ví dụ
02
Việc không đến đúng giờ hoặc không có mặt đúng thời gian quy định
Either not showing up or arriving on time.
未能到场或未按时到达。
Ví dụ
Miss(Verb)
mˈɪs
ˈmɪs
Ví dụ
02
Ví dụ
