Bản dịch của từ Moot trong tiếng Việt
Moot

Moot (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dễ gây tranh cãi hoặc không còn quan trọng vì đã trở thành chỉ là vấn đề lý thuyết; tức là có thể bị tranh luận, không chắc chắn hoặc không còn thực tế cần giải quyết.
Subject to debate, dispute, or uncertainty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Moot (Noun)
Một phiên xử giả định do học thuật tổ chức để thảo luận và thực hành luật; tức là một buổi mô phỏng vụ án nhằm xét các tình huống pháp lý giả định như bài tập chuyên môn.
A mock judicial proceeding set up to examine a hypothetical case as an academic exercise.
Một cuộc họp hay sự tụ họp tổ chức để tranh luận, thảo luận (thường dùng chỉ các phiên họp thời Anglo-Saxon và thời Trung cổ).
An assembly held for debate, especially in Anglo-Saxon and medieval times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Moot (Verb)
Đề cập hoặc nêu ra một câu hỏi, vấn đề hay ý tưởng để mọi người cùng thảo luận; gợi ý một khả năng để xem xét.
Raise (a question or topic) for discussion; suggest (an idea or possibility)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “moot” trong tiếng Anh có nghĩa là một vấn đề chưa được giải quyết hoặc có khả năng tranh luận, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, “moot” thường được sử dụng để chỉ một vấn đề thiếu tính thực tiễn, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó còn mang nghĩa là một buổi thảo luận học thuật. Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt, khi “moot” trong tiếng Anh Anh thường đứng theo nhịp chậm hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ “moot” trong tiếng Anh có nghĩa là một vấn đề chưa được giải quyết hoặc có khả năng tranh luận, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, “moot” thường được sử dụng để chỉ một vấn đề thiếu tính thực tiễn, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó còn mang nghĩa là một buổi thảo luận học thuật. Phát âm của từ này cũng có sự khác biệt, khi “moot” trong tiếng Anh Anh thường đứng theo nhịp chậm hơn so với tiếng Anh Mỹ.
