Bản dịch của từ Moot trong tiếng Việt

Moot

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moot(Adjective)

mˈut
mˈut
01

Không còn ý nghĩa thực tế hoặc không còn cần thiết để quyết định, vì vấn đề quá không chắc chắn hoặc không liên quan nữa.

Having little or no practical relevance, typically because the subject is too uncertain to allow a decision.

没有实际意义的,通常因为话题太不确定而无法做出决定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dễ gây tranh cãi hoặc không còn quan trọng vì đã trở thành chỉ là vấn đề lý thuyết; tức là có thể bị tranh luận, không chắc chắn hoặc không còn thực tế cần giải quyết.

Subject to debate, dispute, or uncertainty.

可争论的,未确定的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Moot(Noun)

mˈut
mˈut
01

Một phiên xử giả định do học thuật tổ chức để thảo luận và thực hành luật; tức là một buổi mô phỏng vụ án nhằm xét các tình huống pháp lý giả định như bài tập chuyên môn.

A mock judicial proceeding set up to examine a hypothetical case as an academic exercise.

模拟法庭

Ví dụ
02

Một cuộc họp hay sự tụ họp tổ chức để tranh luận, thảo luận (thường dùng chỉ các phiên họp thời Anglo-Saxon và thời Trung cổ).

An assembly held for debate, especially in Anglo-Saxon and medieval times.

辩论会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Moot(Verb)

mˈut
mˈut
01

Đề cập hoặc nêu ra một câu hỏi, vấn đề hay ý tưởng để mọi người cùng thảo luận; gợi ý một khả năng để xem xét.

Raise (a question or topic) for discussion; suggest (an idea or possibility)

提出讨论的问题或想法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ