Bản dịch của từ Number trong tiếng Việt
Number

Number(Noun)
Con số; ký hiệu dùng để biểu thị lượng, thứ tự hoặc giá trị (ví dụ: 1, 2, 3) — cũng dùng để chỉ một lượng hay số lượng chung chung.
Number.
Một giá trị trong toán học, được biểu thị bằng từ, ký hiệu hoặc chữ số, dùng để đếm hoặc thực hiện các phép tính; tức là số lượng cụ thể (ví dụ: 1, 2, 3, 10).
An arithmetical value, expressed by a word, symbol, or figure, representing a particular quantity and used in counting and making calculations.
Trong ngữ pháp, “number” chỉ cách phân loại từ theo số lượng: thường có số ít và số nhiều (và trong một số ngôn ngữ như tiếng Hy Lạp còn có dạng “số đôi” cho hai đối tượng).
A grammatical classification of words that consists typically of singular and plural, and, in Greek and certain other languages, dual.
Dạng danh từ của Number (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Number | Numbers |
Number(Verb)
Dạng động từ của Number (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Number |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Numbered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Numbered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Numbers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Numbering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "number" trong tiếng Anh có nghĩa là "số", được sử dụng để chỉ định lượng hoặc thứ tự trong một nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng. "Number" thường được dùng trong toán học, thống kê, và trong giao tiếp hàng ngày để xác định danh tính hoặc thứ tự của đối tượng.
Từ "number" có nguồn gốc từ tiếng Latin "numerus", có nghĩa là "số lượng". "Numerus" đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "nombrer", trước khi trở thành "number" trong tiếng Anh. Ban đầu, từ này chỉ ám chỉ đến khía cạnh đếm được của sự vật. Ngày nay, nó không chỉ đề cập đến số lượng mà còn biểu thị các khái niệm toán học, định lượng và phân loại, phản ánh sự phát triển đa dạng trong ngữ nghĩa.
Từ "number" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi nhiều câu hỏi yêu cầu người thi xác định hoặc phân tích số liệu. Trong phần Viết và Nói, thuật ngữ này thường xuất hiện khi thảo luận về thống kê hoặc mô tả các hiện tượng liên quan đến số lượng. Ngoài ra, "number" cũng là một thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, nơi việc định lượng và phân tích dữ liệu là rất quan trọng.
Họ từ
Từ "number" trong tiếng Anh có nghĩa là "số", được sử dụng để chỉ định lượng hoặc thứ tự trong một nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng. "Number" thường được dùng trong toán học, thống kê, và trong giao tiếp hàng ngày để xác định danh tính hoặc thứ tự của đối tượng.
Từ "number" có nguồn gốc từ tiếng Latin "numerus", có nghĩa là "số lượng". "Numerus" đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "nombrer", trước khi trở thành "number" trong tiếng Anh. Ban đầu, từ này chỉ ám chỉ đến khía cạnh đếm được của sự vật. Ngày nay, nó không chỉ đề cập đến số lượng mà còn biểu thị các khái niệm toán học, định lượng và phân loại, phản ánh sự phát triển đa dạng trong ngữ nghĩa.
Từ "number" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi nhiều câu hỏi yêu cầu người thi xác định hoặc phân tích số liệu. Trong phần Viết và Nói, thuật ngữ này thường xuất hiện khi thảo luận về thống kê hoặc mô tả các hiện tượng liên quan đến số lượng. Ngoài ra, "number" cũng là một thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, nơi việc định lượng và phân tích dữ liệu là rất quan trọng.
