Bản dịch của từ Piss trong tiếng Việt
Piss

Piss (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người khó chịu, làm phiền hoặc gây bực mình cho người khác (một cách thông tục, hơi thô).
An irritating or annoying person
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Piss (Verb)
Piss (Adjective)
Từ dùng như một từ tăng sắc (intensifier) để bộc lộ sự bực tức, khó chịu hoặc khinh thường; thường xuất hiện trong các cụm như “piss off” hoặc “piss-poor” để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
Used as an intensifier to express annoyance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Piss (Adverb)
Từ này được dùng như một từ tăng cường (thêm cảm xúc) để diễn tả sự bực bội, khó chịu hoặc thất vọng. Thường xuất hiện trong các cụm như “piss off” hoặc “pissed” nhưng ở dạng cường điệu có nghĩa là rất khó chịu hoặc chán nản.
Used as an intensifier to express annoyance or dissatisfaction
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Piss (Interjection)
Piss (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tiếng lóng, “pissed off” nghĩa là rất tức giận hoặc khó chịu, bực bội đến mức mất kiềm chế hoặc cáu kỉnh.
Pissed off very angry or annoyed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
