Bản dịch của từ Poached egg trong tiếng Việt
Poached egg

Poached egg (Noun)
Trong ẩm thực, từ này chỉ một loại món tráng miệng có hình giống quả trứng chần: thường là nửa quả đào hoặc mơ để lên trên một miếng bánh bông lan và xung quanh có phủ kem.
Cookery A dessert resembling a poached egg in appearance especially one consisting of a halved peach or apricot placed on top of a piece of sponge cake and surrounded with cream.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trứng chần (poached egg) là một cách chế biến trứng mà không sử dụng dầu hay bơ, thường được thực hiện bằng cách nấu trứng trong nước sôi. Trứng chần nổi bật bởi lòng đỏ kem, mềm mịn và lòng trắng đều chín tới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn viết Mỹ có thể xuất hiện nhiều công thức chế biến hơn.
Trứng chần (poached egg) là một cách chế biến trứng mà không sử dụng dầu hay bơ, thường được thực hiện bằng cách nấu trứng trong nước sôi. Trứng chần nổi bật bởi lòng đỏ kem, mềm mịn và lòng trắng đều chín tới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn viết Mỹ có thể xuất hiện nhiều công thức chế biến hơn.
