Bản dịch của từ Poached egg trong tiếng Việt

Poached egg

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poached egg (Noun)

pˈoʊtʃt ˈɛɡ
pˈoʊtʃt ˈɛɡ
01

Trong ẩm thực, từ này chỉ một loại món tráng miệng có hình giống quả trứng chần: thường là nửa quả đào hoặc mơ để lên trên một miếng bánh bông lan và xung quanh có phủ kem.

Cookery A dessert resembling a poached egg in appearance especially one consisting of a halved peach or apricot placed on top of a piece of sponge cake and surrounded with cream.

Ví dụ
02

Trứng luộc không vỏ, được nấu bằng cách thả trứng đã tách vào nước đang sôi lăn tăn hoặc sôi nhẹ để lòng trắng chín bao quanh lòng đỏ lỏng.

An egg that has been cooked in simmering or gently boiling water without its shell.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh