Bản dịch của từ Render trong tiếng Việt

Render

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Render(Verb)

rˈɛndɐ
ˈrɛndɝ
01

Để thể hiện hoặc mô tả một cách nghệ thuật

To express or describe in an artistic manner.

用艺术的方式表达或描述

Ví dụ
02

Cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện một công việc gì đó

Providing or delivering a service, etc.

提供或带来某项服务等。

Ví dụ
03

Làm cho trở thành, khiến cho trở nên

To make it happen

使变成

Ví dụ
04

Đại diện hoặc mô tả theo một cách nhất định

To express or describe in a certain way

以某种方式表现或描绘

Ví dụ
05

Khiến cho trở nên, làm cho

Turn into, make into

变成,变得

Ví dụ
06

Cung cấp hoặc trao cái gì đó cho ai đó

To provide or give someone something

提供或给予某人某物

Ví dụ

Render(Noun)

rˈɛndɐ
ˈrɛndɝ
01

Hành động cung cấp dịch vụ

Providing or supplying services, etc.

提供服务的行为

Ví dụ
02

Một chất đã được chế biến từ mỡ

Make it happen

由脂肪提炼而成的物质

Ví dụ
03

Bản dịch hoặc diễn giải một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật

To express or describe in an artistic manner

对一段文本或艺术作品的翻译或解释

Ví dụ
04

Báo cáo tình hình tài chính của doanh nghiệp

Makes it become

一份关于企业财务状况的说明

Ví dụ
05

Hành động trình bày

To provide or give something to someone

呈现的行为

Ví dụ
06

Một loại tác phẩm nghệ thuật hoặc hình ảnh minh họa đặc trưng

To describe or express in a certain way

一种特定类型的艺术作品或视觉表现

Ví dụ