Bản dịch của từ Render trong tiếng Việt
Render
Verb Noun [U/C]

Render(Verb)
rˈɛndɐ
ˈrɛndɝ
01
Để thể hiện hoặc mô tả một cách nghệ thuật
To express or describe in an artistic manner.
用艺术的方式表达或描述
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
05
Ví dụ
Render(Noun)
rˈɛndɐ
ˈrɛndɝ
01
Ví dụ
02
Một chất đã được chế biến từ mỡ
Make it happen
由脂肪提炼而成的物质
Ví dụ
03
Bản dịch hoặc diễn giải một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật
To express or describe in an artistic manner
对一段文本或艺术作品的翻译或解释
Ví dụ
04
Báo cáo tình hình tài chính của doanh nghiệp
Makes it become
一份关于企业财务状况的说明
Ví dụ
05
Hành động trình bày
To provide or give something to someone
呈现的行为
Ví dụ
06
Một loại tác phẩm nghệ thuật hoặc hình ảnh minh họa đặc trưng
To describe or express in a certain way
一种特定类型的艺术作品或视觉表现
Ví dụ
