seconded
seconded (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để chính thức tán thành hoặc đề xuất một đề xuất để thảo luận.
To formally endorse or suggest a proposal for discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seconded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | second |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seconded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seconded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seconds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seconding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seconded" là động từ quá khứ của "second", có nghĩa là hỗ trợ hoặc đồng thuận với một đề xuất, ý kiến hoặc quyết định trong bối cảnh hội nghị, cuộc họp hoặc thảo luận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có hình thức và ý nghĩa tương tự nhau, tuy nhiên, "seconded" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Anh trong các cuộc họp chính thức. Hình thức ngôn ngữ không thay đổi, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt đôi khi, do sự khác nhau trong phong cách tổ chức và trình bày.