Bản dịch của từ Separate petition trong tiếng Việt

Separate petition

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separate petition(Noun)

sˈɛpərˌeɪt pətˈɪʃən
ˈsɛpɝˌeɪt pəˈtɪʃən
01

Một yêu cầu chính thức gửi đến cơ quan có thẩm quyền

A formal request made to an authority

Ví dụ
02

Một tài liệu yêu cầu một hành động hoặc thay đổi cụ thể.

A document that requests a specific action or change

Ví dụ
03

Một đơn xin viết cho một mục đích cụ thể nào đó.

A written application for a particular cause or purpose

Ví dụ

Separate petition(Verb)

sˈɛpərˌeɪt pətˈɪʃən
ˈsɛpɝˌeɪt pəˈtɪʃən
01

Một tài liệu yêu cầu thực hiện một hành động hoặc thay đổi cụ thể.

To request or ask for something formally

Ví dụ
02

Một đơn xin bằng văn bản cho một lý do hoặc mục đích cụ thể.

To make a formal request to a court to obtain a legal remedy

Ví dụ
03

Một yêu cầu chính thức gửi đến một cơ quan có thẩm quyền.

To set or keep apart to divide

Ví dụ

Separate petition(Adjective)

sˈɛpərˌeɪt pətˈɪʃən
ˈsɛpɝˌeɪt pəˈtɪʃən
01

Một tài liệu yêu cầu một hành động hoặc thay đổi cụ thể.

Existing or occurring independently

Ví dụ
02

Một đơn xin viết cho một mục đích hay lý do cụ thể

Separate from others distinct in nature

Ví dụ
03

Một yêu cầu chính thức được gửi đến một cơ quan có thẩm quyền

Distinct or individual not joined or connected

Ví dụ