stretcher
stretcher (Noun)
Nghĩa 01 · Một khung gồm hai cán dài (hai thanh) với một tấm vải hoặc vải bố căng giữa, dùng để khiêng người bị bệnh, bị thương hoặc đã chết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một viên gạch hoặc đá được lát/đặt sao cho cạnh dài (mặt dài) hướng ra ngoài bề mặt tường — tức là đặt viên gạch theo chiều dài dọc theo mặt tường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một lời thổi phồng, nói quá, hoặc lời nói không thật (một kiểu nói khoa trương, phóng đại sự thật đến mức giống như nói dối).
Một lời thổi phồng, nói quá, hoặc lời nói không thật (một kiểu nói khoa trương, phóng đại sự thật đến mức giống như nói dối).
An exaggeration or lie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một thanh ngang (thường bằng gỗ hoặc kim loại) nối và đỡ các chân ghế với nhau để tăng độ vững chắc của ghế.
Một thanh ngang (thường bằng gỗ hoặc kim loại) nối và đỡ các chân ghế với nhau để tăng độ vững chắc của ghế.
A rod or bar joining and supporting chair legs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một khung gỗ căng vải (thường là canvas) lên trên để giữ cho vải căng và phẳng, chuẩn bị cho việc vẽ tranh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stretcher (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stretcher" là một danh từ chỉ một thiết bị dùng để di chuyển bệnh nhân hoặc người bị thương, thường được chế tạo với cấu trúc phẳng và có tay cầm. Trong tiếng Anh Mỹ, "stretcher" được sử dụng rộng rãi mà không có biến thể ngữ âm hay ngữ nghĩa lớn. Ở tiếng Anh Anh, cũng sử dụng thuật ngữ "stretcher", nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể được gọi là "gurney" khi chỉ về một loại stretcher có bánh xe. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự an toàn và tiện lợi trong ứng dụng y tế.