will
will (Noun)
Nghĩa 01
Ý chí, sự quyết tâm làm điều gì đó; nghị lực nội tâm để theo đuổi mục tiêu.
Will, determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một văn bản pháp lý ghi rõ cách chia, phân xử tài sản, tiền bạc và các di chúc khác của một người sau khi người đó qua đời; trong đó có thể chỉ định người thừa kế, người quản lý di sản và các điều kiện thực hiện di chúc.
A legal document containing instructions as to what should be done with one's money and property after one's death.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của will (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
will | wills |
Kết hợp từ của will (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyết định chung collective will | Cộng đồng thể hiện ý chí tập thể mạnh mẽ để cải thiện giáo dục. The community showed a strong collective will to improve education. |
cá nhân sẽ individual will | Một cá nhân sẽ được hưởng lợi từ các chương trình hỗ trợ cộng đồng ở Chicago. An individual will benefit from community support programs like those in Chicago. |
sự quyết tâm chính trị political will | Chính phủ đã thể hiện ý chí chính trị để cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội. The government showed political will to improve social welfare programs. |
ý chí kiên quyết sheer will | Ý chí mạnh mẽ đã giúp Maria tổ chức sự kiện cộng đồng thành công năm ngoái. Sheer will helped Maria organize the community event successfully last year. |
sẽ phổ biến popular will | Nhiều sinh viên có ý chí phổ biến tham gia các chương trình tình nguyện năm 2023. Many students have a popular will to join volunteer programs in 2023. |
will (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả điều chắc chắn hoặc sẽ xảy ra trong tương lai (nói về sự việc không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn sẽ xảy ra).
Expressing inevitable events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Động từ 'will' dùng để diễn tả thì tương lai, nói về hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra sau này.
Expressing the future tense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh này, “will” được dùng khi nói một yêu cầu (mượn ý nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì). Thường xuất hiện trong câu hỏi lịch sự như “Will you…?” nghĩa là “Bạn có thể…?” hoặc “Bạn sẽ…?”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Diễn tả hành động hay thói quen thường xảy ra (dùng để nói về những việc người ta thường làm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Diễn tả khả năng hoặc sự mong đợi về việc gì đó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai gần (dùng để nói rằng bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra).
Expressing probability or expectation about something in the present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Diễn tả sự thật về khả năng hoặc năng lực.
Expressing facts about ability or capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của will (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | will |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | willed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | willed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | willing |