Bản dịch của từ Will trong tiếng Việt
Will

Will(Noun)
Ý chí, sự quyết tâm làm điều gì đó; nghị lực nội tâm để theo đuổi mục tiêu.
Will, determination.
Một văn bản pháp lý ghi rõ cách chia, phân xử tài sản, tiền bạc và các di chúc khác của một người sau khi người đó qua đời; trong đó có thể chỉ định người thừa kế, người quản lý di sản và các điều kiện thực hiện di chúc.
A legal document containing instructions as to what should be done with one's money and property after one's death.
Dạng danh từ của Will (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Will | Wills |
Will(Verb)
Diễn tả hành động hay thói quen thường xảy ra (dùng để nói về những việc người ta thường làm).
Diễn tả khả năng hoặc sự mong đợi về việc gì đó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai gần (dùng để nói rằng bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra).
Expressing probability or expectation about something in the present.
Diễn tả điều chắc chắn hoặc sẽ xảy ra trong tương lai (nói về sự việc không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn sẽ xảy ra).
Expressing inevitable events.
Động từ 'will' dùng để diễn tả thì tương lai, nói về hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra sau này.
Expressing the future tense.
Diễn đạt khả năng hoặc năng lực trong tương lai (thể hiện điều gì đó có thể xảy ra, hoặc ai đó có khả năng làm điều gì). Thường dùng để nói về việc ai đó sẽ có thể làm được hoặc điều gì đó sẽ xảy ra.
Expressing facts about ability or capacity.
Trong ngữ cảnh này, “will” được dùng khi nói một yêu cầu (mượn ý nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì). Thường xuất hiện trong câu hỏi lịch sự như “Will you…?” nghĩa là “Bạn có thể…?” hoặc “Bạn sẽ…?”.
Dạng động từ của Will (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Will |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Willed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Willed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Willing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Will" là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ ý chí, sự quyết định hoặc dự báo về tương lai. Trong ngữ pháp, "will" là động từ khuyết thiếu (modal verb) dùng để hình thành các thì tương lai. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "will" về cơ bản có ý nghĩa và cách sử dụng giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "shall" để diễn tả ý chí trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn bản chính thức.
Từ "will" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "willan", có nghĩa là "ý chí" hoặc "có ý định". Nguồn gốc La-tinh từ "velle" mang nghĩa "muốn" đã hình thành nền tảng cho khái niệm tự do lựa chọn và quyết định. Qua thời gian, "will" đã phát triển thành một trợ động từ, thể hiện ý chí, khả năng hoặc dự định trong tương lai. Sự tiến hóa này phản ánh sự chuyển dịch từ một khái niệm cá nhân sang một chức năng ngữ pháp quan trọng trong câu trần thuật.
Từ "will" là một từ xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần nghe, "will" thường được sử dụng để diễn tả dự đoán hoặc ý định trong tương lai. Trong phần nói, từ này thường được dùng để đưa ra những quyết định tức thời. Trong phần đọc và viết, "will" được sử dụng để nói về hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "will" phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày khi thảo luận về kế hoạch hoặc dự đoán tương lai.
Họ từ
"Will" là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ ý chí, sự quyết định hoặc dự báo về tương lai. Trong ngữ pháp, "will" là động từ khuyết thiếu (modal verb) dùng để hình thành các thì tương lai. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "will" về cơ bản có ý nghĩa và cách sử dụng giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "shall" để diễn tả ý chí trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn bản chính thức.
Từ "will" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "willan", có nghĩa là "ý chí" hoặc "có ý định". Nguồn gốc La-tinh từ "velle" mang nghĩa "muốn" đã hình thành nền tảng cho khái niệm tự do lựa chọn và quyết định. Qua thời gian, "will" đã phát triển thành một trợ động từ, thể hiện ý chí, khả năng hoặc dự định trong tương lai. Sự tiến hóa này phản ánh sự chuyển dịch từ một khái niệm cá nhân sang một chức năng ngữ pháp quan trọng trong câu trần thuật.
Từ "will" là một từ xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần nghe, "will" thường được sử dụng để diễn tả dự đoán hoặc ý định trong tương lai. Trong phần nói, từ này thường được dùng để đưa ra những quyết định tức thời. Trong phần đọc và viết, "will" được sử dụng để nói về hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "will" phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày khi thảo luận về kế hoạch hoặc dự đoán tương lai.
