willed
willed (Adjective)
Nghĩa 01
Có ý chí mạnh mẽ; quyết tâm; kiên quyết trong hành động hoặc quyết định.
having a strong will.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
willed (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả hành động đã mong muốn hoặc quyết định làm một việc gì đó; đã có ý chí/ý định làm điều đó.
desired or decided to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của willed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | will |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | willed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | willed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | willing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "willed" xuất phát từ động từ "will", có nghĩa là có ý chí hoặc sự quyết tâm. Từ này thường được sử dụng để miêu tả một người có khả năng khống chế hành động của mình bằng ý chí. Trong ngữ cảnh khác, "willed" có thể ám chỉ đến việc để lại tài sản cho ai đó thông qua di chúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và nghĩa của từ "willed" vẫn giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.