Bản dịch của từ A coat of trong tiếng Việt

A coat of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A coat of(Phrase)

ˈɑː kˈəʊt ˈɒf
ˈɑ ˈkoʊt ˈɑf
01

Một cụm từ tượng trưng cho một lớp phủ bên ngoài hoặc sự thay đổi nông cạn

An idiomatic expression that can describe a superficial layer or change

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều cách diễn đạt để chỉ một loại lớp phủ hoặc ứng dụng cụ thể

A term used in various expressions to indicate a specific kind of coating or application

Ví dụ
03

Một lớp hoặc phủ của cái gì đó thường được sử dụng để bảo vệ hoặc tăng cường độ ấm

A layer or cover of something typically used to protect or add warmth

Ví dụ
04

Được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm bổ sung của một điều gì đó

Used metaphorically to describe an additional aspect or feature of something

Ví dụ
05

Cụ thể đề cập đến một lớp sơn, một lớp băng, v.v., chỉ ra một lớp bề mặt

Specifically refers to a coat of paint a coat of ice etc indicating a surface layer

Ví dụ
06

Một lớp của cái gì đó thường được dùng để mô tả một lớp phủ bảo vệ hoặc trang trí

A layer of something often used to describe a protective or decorative covering

Ví dụ