Bản dịch của từ A coat of trong tiếng Việt
A coat of
Phrase

A coat of(Phrase)
ˈɑː kˈəʊt ˈɒf
ˈɑ ˈkoʊt ˈɑf
01
Một cụm từ tượng trưng cho một lớp phủ bên ngoài hoặc sự thay đổi nông cạn
An idiomatic expression that can describe a superficial layer or change
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
04
Được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm bổ sung của một điều gì đó
Used metaphorically to describe an additional aspect or feature of something
Ví dụ
05
Cụ thể đề cập đến một lớp sơn, một lớp băng, v.v., chỉ ra một lớp bề mặt
Specifically refers to a coat of paint a coat of ice etc indicating a surface layer
Ví dụ
06
Một lớp của cái gì đó thường được dùng để mô tả một lớp phủ bảo vệ hoặc trang trí
A layer of something often used to describe a protective or decorative covering
Ví dụ
